disrupt
Nghĩa
Định nghĩa · To interrupt or break something suddenly.
“The strike disrupted supply chains across the region.”Cuộc đình công gây gián đoạn chuỗi cung ứng khắp khu vực.
“New technologies often disrupt traditional industries.”Công nghệ mới thường phá vỡ các ngành truyền thống.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'disrupt' để mô tả sự thay đổi bất ngờ trong bài viết.
Ghi chú · 'Disruptive innovation' = đổi mới phá vỡ — từ kinh doanh xu hướng. Hay gặp trong Part 7 về công nghệ.