Từ vựng B2

Chủ đề awl impact · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disrupt

/dɪsˈrʌpt/ B2 TOEIC phổ biến #4903

Nghĩa

gây gián đoạn; phá vỡ v.

Định nghĩa · To interrupt or break something suddenly.

“The strike disrupted supply chains across the region.”Cuộc đình công gây gián đoạn chuỗi cung ứng khắp khu vực.

“New technologies often disrupt traditional industries.”Công nghệ mới thường phá vỡ các ngành truyền thống.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'disrupt' để mô tả sự thay đổi bất ngờ trong bài viết.

Ghi chú · 'Disruptive innovation' = đổi mới phá vỡ — từ kinh doanh xu hướng. Hay gặp trong Part 7 về công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...