Locker
/ˈlɒk.ər/ A2
Nghĩa
Tủ có khoá
n
Định nghĩa · A storage space with a lock for personal items.
“I keep my books in my locker at school.”Tôi để sách của mình trong tủ có khoá ở trường.
“He forgot his locker combination.”Anh ấy quên mã số tủ.
Cụm hay dùng
locker roomschool lockergym locker
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nơi lưu trữ đồ.
Ghi chú · Tủ có khóa, thường ở trường/phòng tập