Higher education
Nghĩa
Định nghĩa · Education beyond high school, such as college or university.
“Investing in higher education is key for the development of the workforce.”Đầu tư vào giáo dục đại học là chìa khóa cho sự phát triển của lực lượng lao động.
“Higher education is important for career advancement.”Giáo dục đại học rất quan trọng cho sự nghiệp.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của giáo dục đại học trong bài viết.
Ghi chú · Giáo dục đại học mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.