Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Study materials

B2 IELTS

Nghĩa

Tài liệu học tập n.phr

Định nghĩa · Materials used for studying or learning.

“Schools provide all the necessary study materials for students.”Các trường học cung cấp tất cả các tài liệu học tập cần thiết cho học sinh.

“Study materials include textbooks and online resources.”Tài liệu học tập bao gồm sách giáo khoa và tài nguyên trực tuyến.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tài liệu học tập bạn đã sử dụng trong IELTS.

Ghi chú · Tài liệu học tập cần phong phú và đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...