Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Extracurricular activities

B2 IELTS

Nghĩa

Hoạt động ngoại khóa n.phr

Định nghĩa · Activities outside the regular curriculum.

“Extracurricular activities help students develop their skills outside the classroom.”Hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng của họ ngoài lớ học.

“Extracurricular activities enhance social skills and teamwork.”Hoạt động ngoại khóa nâng cao kỹ năng xã hội và làm việc nhóm.

Mẹo IELTS · Thảo luận về lợi ích của hoạt động ngoại khóa trong IELTS.

Ghi chú · Hoạt động ngoại khóa rất quan trọng cho sự phát triển toàn diện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...