paycheck
Nghĩa
Định nghĩa · A document showing the amount of money earned.
“The paychecks are issued every two weeks.”Phiếu lương được phát hai tuần một lần.
“Direct deposit replaced paper paychecks.”Chuyển khoản trực tiếp đã thay thế phiếu lương giấy.
Mẹo IELTS · Đề cập đến phiếu lương trong phần tài chính.
Ghi chú · 'Paycheck' (Mỹ) = 'payslip' (Anh); cả hai xuất hiện trong đề TOEIC.