Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

severance

/ˈsev.ər.əns/ B1 TOEIC phổ biến #2089

Nghĩa

trợ cấp thôi việc n.

Định nghĩa · A payment made to someone when they leave a job.

“The employee received two months of severance pay.”Nhân viên nhận được hai tháng trợ cấp thôi việc.

“Severance is paid when staff are laid off.”Trợ cấp thôi việc được trả khi nhân viên bị sa thải.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc làm và quyền lợi.

Ghi chú · 'Severance pay' ≠ 'resignation' — chỉ áp dụng khi CÔNG TY chấm dứt hợp đồng, không phải khi tự nghỉ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...