severance
Nghĩa
Định nghĩa · A payment made to someone when they leave a job.
“The employee received two months of severance pay.”Nhân viên nhận được hai tháng trợ cấp thôi việc.
“Severance is paid when staff are laid off.”Trợ cấp thôi việc được trả khi nhân viên bị sa thải.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc làm và quyền lợi.
Ghi chú · 'Severance pay' ≠ 'resignation' — chỉ áp dụng khi CÔNG TY chấm dứt hợp đồng, không phải khi tự nghỉ.