Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

benefit

/ˈben.ɪ.fɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2084

Nghĩa

phúc lợi, quyền lợi (ngoài lương) n.

Định nghĩa · A benefit is an advantage or profit gained from something.

“Health insurance is a key employee benefit.”Bảo hiểm y tế là phúc lợi quan trọng của nhân viên.

“The benefits package includes dental coverage.”Gói phúc lợi bao gồm bảo hiểm nha khoa.

Mẹo IELTS · Nêu rõ benefit để thể hiện sự quan tâm đến nhân viên.

Ghi chú · 'Fringe benefits' = phúc lợi bổ sung ngoài lương, hay gặp trong HR memo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...