Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wage

/weɪdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2082

Nghĩa

tiền lương (theo giờ/tuần) n.

Định nghĩa · The amount of money paid for work done.

“The company increased the minimum wage.”Công ty đã tăng mức lương tối thiểu.

“Hourly wages vary by department.”Lương theo giờ khác nhau tùy bộ phận.

Mẹo IELTS · Mô tả mức lương trong phần kinh nghiệm làm việc.

Ghi chú · 'Wage' thường dùng cho lao động theo giờ; 'salary' dùng cho nhân viên hưởng lương tháng cố định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...