scrub
/skrʌb/ A2
Nghĩa
cọ rửa, chà
v
Định nghĩa · To clean something by rubbing it.
“I scrub the floor to make it clean and shiny.”Tôi lau chùi sàn nhà để làm cho nó sạch sẽ và bóng.
“Scrub the pan with soap.”Chà nồi bằng xà phòng.
Cụm hay dùng
scrub the floorscrub offscrub hard
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả công việc nhà.
Ghi chú · Chà xát mạnh để làm sạch; thường dùng cho bề mặt cứng.