Từ vựng A2

Chủ đề hanh-dong · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scrub

/skrʌb/ A2

Nghĩa

cọ rửa, chà v

Định nghĩa · To clean something by rubbing it.

“I scrub the floor to make it clean and shiny.”Tôi lau chùi sàn nhà để làm cho nó sạch sẽ và bóng.

“Scrub the pan with soap.”Chà nồi bằng xà phòng.

Đồng nghĩa cleanscour
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả công việc nhà.

Ghi chú · Chà xát mạnh để làm sạch; thường dùng cho bề mặt cứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...