Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #7546

scrub

/skrʌb/

danh từ

  • bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi cây, nơi có bụi rậm
  • bàn chải mòn, có ria ngắn
  • người còi, con vật còi, cây còi; người tầm thường, vật vô giá trị
  • (thể dục,thể thao) đấu thủ loại kém, đấu thủ không được vào chính thức; (số nhiều) đội gồm toàn đấu thủ loại kém; đội gồm toàn đấu thủ tạp nham

động từ

  • lau, chùi, cọ
  • lọc hơi đốt
  • (từ lóng) bỏ đi, huỷ bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. dense vegetation consisting of stunted trees or bushes\nn. the act of cleaning a surface by rubbing it with a brush and soap and water\nv. clean with hard rubbing\nv. wash thoroughly

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...