interview
Nghĩa
Định nghĩa · A meeting to ask questions or discuss a candidate.
“Shortlisted candidates will be invited to interview.”Ứng viên trong danh sách rút gọn sẽ được mời phỏng vấn.
“We interviewed ten applicants last week.”Chúng tôi đã phỏng vấn mười ứng viên tuần trước.
Mẹo IELTS · Nói về 'interview' để thể hiện kỹ năng giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Word-form: interview (v./n.) → interviewer (người hỏi) → interviewee (người được hỏi). TOEIC Part 5 hay hỏi chọn đúng '-er' hay '-ee'.