Từ vựng A2

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

experience

/ɪkˈspɪr.i.əns/ A2 TOEIC phổ biến #2025

Nghĩa

kinh nghiệm (làm việc) n.

Định nghĩa · Knowledge or skill gained from doing something.

“Five years of experience in finance is required.”Yêu cầu năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính.

“Prior experience in retail is an advantage.”Kinh nghiệm trước trong bán lẻ là lợi thế.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh kỹ năng trong bài viết.

Ghi chú · 'Experienced' ↔ 'inexperienced'. 'Proven experience' = kinh nghiệm được chứng minh qua thành tích cụ thể. Cụm quan trọng nhất trong mục 'Requirements' của TOEIC job ads.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...