experience
Nghĩa
Định nghĩa · Knowledge or skill gained from doing something.
“Five years of experience in finance is required.”Yêu cầu năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính.
“Prior experience in retail is an advantage.”Kinh nghiệm trước trong bán lẻ là lợi thế.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh kỹ năng trong bài viết.
Ghi chú · 'Experienced' ↔ 'inexperienced'. 'Proven experience' = kinh nghiệm được chứng minh qua thành tích cụ thể. Cụm quan trọng nhất trong mục 'Requirements' của TOEIC job ads.