position
Nghĩa
Định nghĩa · A specific role or job someone holds.
“The position requires five years of experience.”Vị trí này yêu cầu năm năm kinh nghiệm.
“She applied for the marketing position.”Cô ấy ứng tuyển vào vị trí marketing.
Mẹo IELTS · Mô tả rõ ràng vị trí bạn muốn.
Ghi chú · 'Position' trung tính (= role/post). Trong job ads: 'open position' = đang tuyển; 'position available' = có vị trí trống. Gặp rất nhiều trong TOEIC Part 7.