Từ vựng A2

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

position

/pəˈzɪʃ.ən/ A2 TOEIC phổ biến #2015

Nghĩa

vị trí, chức vụ (công việc) n.

Định nghĩa · A specific role or job someone holds.

“The position requires five years of experience.”Vị trí này yêu cầu năm năm kinh nghiệm.

“She applied for the marketing position.”Cô ấy ứng tuyển vào vị trí marketing.

Mẹo IELTS · Mô tả rõ ràng vị trí bạn muốn.

Ghi chú · 'Position' trung tính (= role/post). Trong job ads: 'open position' = đang tuyển; 'position available' = có vị trí trống. Gặp rất nhiều trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...