part-time
Nghĩa
Định nghĩa · Working fewer hours than a full-time job.
“We are looking for a part-time receptionist.”Chúng tôi đang tìm lễ tân bán thời gian.
“She works part-time while studying.”Cô ấy làm bán thời gian trong khi đang học.
Mẹo IELTS · Mô tả công việc bán thời gian trong phần kinh nghiệm.
Ghi chú · 'Part-time' = làm ít hơn giờ chuẩn (thường dưới 35 giờ/tuần). Trong TOEIC Part 7, xác định loại hợp đồng là bước đọc hiểu quan trọng.