full-time
Nghĩa
Định nghĩa · Working all the time, not part-time.
“This is a full-time position based in Hanoi.”Đây là vị trí toàn thời gian tại Hà Nội.
“She works full-time at the head office.”Cô ấy làm toàn thời gian tại trụ sở chính.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ loại hình làm việc bạn muốn.
Ghi chú · 'Full-time' (adj./adv.) ≠ 'part-time'. TOEIC Part 7 job ads thường ghi rõ 'full-time' hay 'part-time' trong phần tiêu đề hoặc đầu bài.