Từ vựng A2

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

full-time

/ˈfʊl.taɪm/ A2 TOEIC phổ biến #2021

Nghĩa

toàn thời gian adj./adv.

Định nghĩa · Working all the time, not part-time.

“This is a full-time position based in Hanoi.”Đây là vị trí toàn thời gian tại Hà Nội.

“She works full-time at the head office.”Cô ấy làm toàn thời gian tại trụ sở chính.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ loại hình làm việc bạn muốn.

Ghi chú · 'Full-time' (adj./adv.) ≠ 'part-time'. TOEIC Part 7 job ads thường ghi rõ 'full-time' hay 'part-time' trong phần tiêu đề hoặc đầu bài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...