Language barriers
Nghĩa
Định nghĩa · Difficulties in understanding another language.
“They find it difficult to travel abroad due to language barriers.”Họ thấy khó khăn khi du lịch nước ngoài vì rào cản ngôn ngữ.
“Language barriers can hinder communication.”Rào cản ngôn ngữ có thể cản trở giao tiếp.
Mẹo IELTS · Nói về rào cản trong bài viết về giao tiếp.
Ghi chú · Thường gặp trong giao tiếp quốc tế.