Rich vocabulary
Nghĩa
Định nghĩa · A large and varied set of words in a language.
“Writers often read extensively to develop a rich vocabulary.”Các nhà văn thường đọc nhiều để có được một vốn từ vựng phong phú.
“A rich vocabulary enhances communication skills.”Từ vựng phong phú nâng cao kỹ năng giao tiếp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để gây ấn tượng trong IELTS.
Ghi chú · Cần thiết để diễn đạt ý tưởng rõ ràng.