Từ vựng B2

Chủ đề Cặp từ dễ nhầm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

economic

/ˌiːkəˈnɒmɪk/ B2 THPT phổ biến #22126

Nghĩa

thuộc kinh tế adj

Định nghĩa · Related to the economy or financial matters.

“The country faces economic problems this year.”Đất nước đối mặt với vấn đề kinh tế năm nay.

Ghi chú · khác economical (adj): economic = thuộc kinh tế

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...