| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈfekt/
|
v |
ảnh hưởng đến
The heavy rain can affect our school sports day.
Mưa lớn có thể ảnh hưởng đến ngày hội thể thao của trường.
Chi tiết khác effect (n): affect là động từ
|
— |
|
/ɪˈfekt/
|
n |
tác động, hiệu ứng
Lack of sleep has a bad effect on grades.
Thiếu ngủ có tác động xấu đến điểm số.
Chi tiết khác affect (v): effect là danh từ
|
— |
|
/raɪz/
|
v |
tăng, mọc, dậy
Prices often rise quickly before the holiday.
Giá thường tăng nhanh trước kỳ nghỉ.
Chi tiết khác raise (v): rise không có tân ngữ
|
— |
|
/reɪz/
|
v |
nâng lên, tăng; nuôi
They will raise the school flag at seven.
Họ sẽ kéo lá cờ trường lúc bảy giờ.
Chi tiết khác rise (v): raise có tân ngữ
|
— |
|
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
|
adj |
thuộc kinh tế
The country faces economic problems this year.
Đất nước đối mặt với vấn đề kinh tế năm nay.
Chi tiết khác economical (adj): economic = thuộc kinh tế
|
— |
|
/ˌiːkəˈnɒmɪkəl/
|
adj |
tiết kiệm, kinh tế
This printer is economical for daily homework.
Máy in này tiết kiệm cho bài tập hằng ngày.
Chi tiết khác economic (adj): economical = tiết kiệm
|
— |
|
/ədˈvaɪs/
|
n |
lời khuyên
Thank you for your advice about the exam.
Cảm ơn lời khuyên của bạn về kỳ thi.
Chi tiết khác advise (v): advice là danh từ
|
— |
|
/ədˈvaɪz/
|
v |
khuyên, tư vấn
Teachers advise us to review every day.
Giáo viên khuyên chúng tôi ôn hằng ngày.
Chi tiết khác advice (n): advise là động từ
|
— |
|
/ˈprɪnsəpəl/
|
n |
hiệu trưởng; chính, chủ yếu
The principal visited our class this morning.
Hiệu trưởng đã thăm lớp chúng tôi sáng nay.
Chi tiết khác principle (n): principal = người/điều quan trọng
|
— |
|
/ˈprɪnsɪpl/
|
n |
nguyên tắc, nguyên lý
Honesty is a basic principle in our school.
Trung thực là nguyên tắc cơ bản ở trường chúng tôi.
Chi tiết khác principal (n/adj): principle = nguyên tắc
|
— |
|
/laɪ/
|
v |
nằm; nằm xuống
I lie on the bench after PE class.
Tôi nằm trên ghế sau giờ thể dục.
Chi tiết khác lay (v): lie không có tân ngữ
|
— |
|
/leɪ/
|
v |
đặt, để; đẻ (trứng)
Please lay the books on the desk carefully.
Hãy đặt sách lên bàn cẩn thận.
Chi tiết khác lie (v): lay có tân ngữ
|
— |
|
/ˈbɒrəʊ/
|
v |
mượn
Can I borrow your calculator for the test?
Tớ có thể mượn máy tính của bạn cho bài kiểm tra không?
Chi tiết khác lend (v): borrow = mượn của ai
|
— |
|
/lend/
|
v |
cho mượn
Could you lend me your notes after class?
Bạn có thể cho mình mượn ghi chép sau giờ không?
Chi tiết khác borrow (v): lend = cho ai mượn
|
— |
|
/rɪˈmembə/
|
v |
nhớ, ghi nhớ
Remember to submit the assignment by Friday.
Hãy nhớ nộp bài tập trước thứ Sáu.
Chi tiết khác remind (v): remember = tự nhớ
|
— |
|
/rɪˈmaɪnd/
|
v |
nhắc nhở
Please remind me to bring my USB drive.
Làm ơn nhắc mình mang USB.
Chi tiết khác remember (v): remind = nhắc ai đó
|
— |
|
/hɪˈstɒrɪk/
|
adj |
mang tính lịch sử, quan trọng
It was a historic win for our school team.
Đó là chiến thắng mang tính lịch sử của đội trường.
Chi tiết khác historical (adj): historic = quan trọng trong lịch sử
|
— |
|
/hɪˈstɒrɪkl/
|
adj |
thuộc lịch sử
We watched a historical drama in class.
Chúng tôi xem một bộ phim lịch sử trong lớp.
Chi tiết khác historic (adj): historical = liên quan lịch sử
|
— |
|
/ˈfɑːðə/
|
adv |
xa hơn (khoảng cách)
My house is farther from school than yours.
Nhà mình xa trường hơn nhà bạn.
Chi tiết khác further: farther cho khoảng cách vật lý
|
— |
|
/ˈfɜːðə/
|
adv |
thêm; xa hơn
We need further information about the competition.
Chúng ta cần thêm thông tin về cuộc thi.
Chi tiết khác farther: further thường là thêm/xa hơn chung
|
— |
|
/ˈfjuːə/
|
adj |
ít hơn (danh từ đếm được)
Fewer students were absent this week.
Ít học sinh vắng hơn tuần này.
Chi tiết khác less: fewer dùng cho danh từ đếm được
|
— |
|
/les/
|
adj |
ít hơn (không đếm được)
Drink less soda during exam season.
Uống ít nước ngọt hơn trong mùa thi.
Chi tiết khác fewer: less dùng cho không đếm được
|
— |
|
/əkˈsept/
|
v |
chấp nhận
She didn't accept the late homework.
Cô ấy không chấp nhận bài nộp trễ.
Chi tiết khác except (prep/conj): accept là động từ
|
— |
|
/ɪkˈsept/
|
prep |
ngoại trừ
Everyone passed except two students.
Tất cả đều đỗ, ngoại trừ hai học sinh.
Chi tiết khác accept (v): except là giới từ/liên từ
|
— |
|
/ˈkɒmplɪmənt/
|
n |
lời khen; khen
He gave me a nice compliment on my presentation.
Cậu ấy khen bài thuyết trình của tôi.
Chi tiết khác complement (v/n): compliment = khen/ngợi
|
— |
|
/ˈkɒmplɪment/
|
v |
bổ sung, hoàn thiện
This chart will complement your report well.
Biểu đồ này sẽ bổ sung tốt cho báo cáo của bạn.
Chi tiết khác compliment (v/n): complement = bổ sung
|
— |
|
/əˈʃʊə/
|
v |
cam đoan, trấn an
I assure you the results are accurate.
Tôi cam đoan kết quả là chính xác.
Chi tiết khác ensure (v): assure = trấn an ai
|
— |
|
/ɪnˈʃʊə/
|
v |
đảm bảo
Check the lock to ensure the lab is safe.
Kiểm tra khóa để đảm bảo phòng thí nghiệm an toàn.
Chi tiết khác assure (v): ensure = làm cho điều gì chắc chắn
|
— |
|
/dɪˈspaɪt/
|
prep |
mặc dù
Despite the rain, the match continued.
Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn tiếp tục.
Chi tiết khác in spite of: nghĩa giống, dùng một từ
|
— |
| prep |
mặc dù
In spite of traffic, we arrived on time.
Mặc dù kẹt xe, chúng tôi đến đúng giờ.
Chi tiết khác despite: cụm ba từ, cùng nghĩa
|
— | |
|
/ˈsʌmtaɪm/
|
adv |
lúc nào đó
Let's meet sometime next week to practice.
Hãy gặp nhau lúc nào đó tuần tới để luyện tập.
Chi tiết khác sometimes (adv) và some time (n): khác nghĩa
|
— |
|
/ˈsʌmtaɪmz/
|
adv |
đôi khi
I sometimes study in the quiet library.
Tôi đôi khi học ở thư viện yên tĩnh.
Chi tiết khác sometime và some time
|
— |
| phr |
một khoảng thời gian
I need some time to finish this project.
Tôi cần một khoảng thời gian để hoàn thành dự án này.
Chi tiết khác sometime (adv) và sometimes (adv)
|
— | |
|
/ɔːlˈredi/
|
adv |
đã, rồi
I have already finished the reading task.
Tôi đã hoàn thành bài đọc rồi.
Chi tiết khác all ready (phr): already = đã
|
— |
| phr |
sẵn sàng hết
The class is all ready for the quiz now.
Cả lớp giờ đã sẵn sàng cho bài kiểm tra.
Chi tiết khác already (adv): all ready = mọi người sẵn sàng
|
— | |
|
/ˌɔːltəˈɡeðə/
|
adv |
tổng cộng; hoàn toàn
The tickets cost altogether five hundred thousand dong.
Vé tổng cộng năm trăm nghìn đồng.
Chi tiết khác all together (phr): altogether = tổng cộng
|
— |
| phr |
cùng nhau, cùng lúc
We sat all together in the front row.
Chúng tôi ngồi cùng nhau ở hàng đầu.
Chi tiết khác altogether (adv): all together = cùng nhau
|
— | |
|
/ˈsteɪʃənəri/
|
n |
đồ văn phòng phẩm
The bookstore sells school stationery near the entrance.
Nhà sách bán đồ văn phòng phẩm gần lối vào.
Chi tiết khác stationary (adj): stationery = đồ dùng học tập
|
— |
|
/ˈsteɪʃənəri/
|
adj |
đứng yên, không di chuyển
The bus stayed stationary outside the gate.
Chiếc xe buýt đứng yên ngoài cổng.
Chi tiết khác stationery (n): stationary = đứng yên
|
— |
|
/luːz/
|
v |
làm mất; thua
Don't lose your student ID again.
Đừng làm mất thẻ học sinh nữa.
Chi tiết khác loose (adj): lose = động từ
|
— |
|
/luːs/
|
adj |
lỏng, không chặt
These shoes are too loose for running.
Đôi giày này quá lỏng để chạy.
Chi tiết khác lose (v): loose = tính từ
|
— |
Đang tải...