complement
/ˈkɒmplɪment/ B2 THPT phổ biến #22147
Nghĩa
bổ sung, hoàn thiện
v
Định nghĩa · To complete or enhance something.
“This chart will complement your report well.”Biểu đồ này sẽ bổ sung tốt cho báo cáo của bạn.
Ghi chú · khác compliment (v/n): complement = bổ sung