Từ vựng A2

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

style

/staɪl/ A2

Nghĩa

phong cách n

Định nghĩa · A distinctive manner of doing something.

“Her style is classic and elegant.”Phong cách của cô ấy cổ điển và thanh lịch.

“Her style is elegant.”Phong cách của cô ấy thanh lịch.

Đồng nghĩa fashionmanner

Mẹo IELTS · Mô tả phong cách cá nhân để làm nổi bật sự khác biệt.

Ghi chú · Cách thể hiện riêng

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...