traditional
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to customs or beliefs from the past.
“Áo dài is traditional Vietnamese clothing.”Áo dài là trang phục truyền thống Việt Nam.
“They celebrate a traditional festival every year.”Họ tổ chức một lễ hội truyền thống mỗi năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'traditional' để mô tả văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ phong tục tập quán.