Từ vựng A2

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

traditional

/trəˈdɪʃənl/ A2

Nghĩa

truyền thống adj

Định nghĩa · Relating to customs or beliefs from the past.

“Áo dài is traditional Vietnamese clothing.”Áo dài là trang phục truyền thống Việt Nam.

“They celebrate a traditional festival every year.”Họ tổ chức một lễ hội truyền thống mỗi năm.

Đồng nghĩa conventionalcustomary
Trái nghĩa moderninnovative
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'tradition' và hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'traditional' để mô tả văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ phong tục tập quán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...