Từ vựng A2

Chủ đề ngan-hang · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Stamovements

/stæfˈmuːvmənts/ A2

Nghĩa

Luân chuyển nhân sự n.phr

Định nghĩa · The process of moving employees between jobs.

“The company plans staff movements to improve teamwork and efficiency.”Công ty lên kế hoạch luân chuyển nhân sự để cải thiện teamwork và hiệu quả.

“Staff movements can improve team dynamics.”Luân chuyển nhân sự có thể cải thiện động lực nhóm.

Mẹo IELTS · Đề cập đến luân chuyển nhân sự trong các bài viết về quản lý.

Ghi chú · Luân chuyển nhân sự giúp phát triển kỹ năng.

Từ cùng chủ đề

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...