Từ vựng B2

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dominant

/ˈdɒmɪnənt/ B2 IELTS phổ biến #1950

Nghĩa

Chiếm ưu thế adj.

Định nghĩa · Having power or influence over others.

“Dominant culture.”Văn hoá chủ đạo.

“The dominant species in this area is the lion.”Loài chiếm ưu thế trong khu vực này là sư tử.

Đồng nghĩa prevailingruling
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'dominari' (chiếm ưu thế).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dominant' để nhấn mạnh sự ảnh hưởng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...