Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3174

dominant

/'dɔminənt/

tính từ

  • át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối
  • thống trị
  • vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi...)
  • (âm nhạc) (thuộc) âm át
  • (số nhiều) trội (đặc tính trong di truyền)

danh từ

  • (âm nhạc) âm át
  • (sinh vật học) tính trội (trong di truyền)
Biến thể từ dominants số nhiều
Đồng nghĩa prevailingmain
Trái nghĩa subordinate
Định nghĩa tiếng Anh

n. (music) the fifth note of the diatonic scale\na. exercising influence or control\na. (of genes) producing the same phenotype whether its allele is identical or dissimilar

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...