father-in-law
Nghĩa
Định nghĩa · The father of your spouse.
“My father-in-law is a very wise man with good advice.”Bố vợ tôi là một người rất khôn ngoan với những lời khuyên tốt.
“His father-in-law is a retired teacher.”Bố vợ anh ấy là giáo viên đã nghỉ hưu.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · In Vietnamese, 'bố chồng' (husband's father) or 'bố vợ' (wife's father).