disrupt
/dis'rʌpt/
ngoại động từ
- đập gãy, đập vỗ, phá vỡ
Biến thể từ
disrupted quá khứ phân từ
disrupting hiện tại phân từ
disrupts ngôi 3 số ít
disrupted quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. throw into disorder