Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5307

disrupt

/dis'rʌpt/

ngoại động từ

  • đập gãy, đập vỗ, phá vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

v. throw into disorder

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...