Từ vựng B1

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sequel

/ˈsiːkwəl/ B1 TOEIC phổ biến #2985

Nghĩa

phần tiếp theo (của phim/truyện) n.

Định nghĩa · A continuation of a story or film.

“The sequel earned more than the original.”Phần tiếp theo thu được nhiều hơn bản gốc.

“Fans are demanding a sequel to the hit drama.”Người hâm mộ đang đòi hỏi một phần tiếp theo của bộ phim truyền hình ăn khách.

Mẹo IELTS · Nói về phần tiếp theo trong bài nói về phim.

Ghi chú · 'Sequel' = phần sau; 'prequel' = phần tiền truyện; 'trilogy' = bộ ba phim.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...