Từ vựng B1

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

box office

/ˈbɒks ˌɒfɪs/ B1 TOEIC phổ biến #2986

Nghĩa

phòng vé / doanh thu phòng vé n.

Định nghĩa · A place where tickets are sold for shows or movies.

“The comedy topped the box office chart.”Bộ phim hài dẫn đầu bảng xếp hạng doanh thu phòng vé.

“Poor reviews hurt its box office performance.”Những bài đánh giá tiêu cực ảnh hưởng xấu đến doanh thu phòng vé của nó.

Đồng nghĩa ticket salesrevenue
Cấu tạo'Box' là hộp, 'office' là văn phòng.

Mẹo IELTS · Đề cập đến phòng vé khi nói về phim ảnh trong IELTS.

Ghi chú · 'Box office' vừa chỉ quầy vé vật lý vừa chỉ tổng doanh thu; context phân biệt được.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...