box office
Nghĩa
Định nghĩa · A place where tickets are sold for shows or movies.
“The comedy topped the box office chart.”Bộ phim hài dẫn đầu bảng xếp hạng doanh thu phòng vé.
“Poor reviews hurt its box office performance.”Những bài đánh giá tiêu cực ảnh hưởng xấu đến doanh thu phòng vé của nó.
Mẹo IELTS · Đề cập đến phòng vé khi nói về phim ảnh trong IELTS.
Ghi chú · 'Box office' vừa chỉ quầy vé vật lý vừa chỉ tổng doanh thu; context phân biệt được.