soundtrack
Nghĩa
Định nghĩa · Music or audio track used in a film or show.
“The movie soundtrack became a bestseller.”Nhạc phim đã trở thành sản phẩm bán chạy nhất.
“She listened to the soundtrack while studying.”Cô ấy nghe nhạc phim trong khi học bài.
Mẹo IELTS · Khi nói về phim trong IELTS, có thể đề cập đến nhạc.
Ghi chú · 'Soundtrack' gồm toàn bộ âm nhạc phim; 'score' thường chỉ phần nhạc nền do composer viết.