Từ vựng B1

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

screening

/ˈskriːnɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2983

Nghĩa

buổi chiếu phim n.

Định nghĩa · A showing of a film to an audience.

“The screening starts at seven tonight.”Buổi chiếu bắt đầu lúc bảy giờ tối nay.

“A private screening was held for investors.”Một buổi chiếu riêng tư đã được tổ chức cho các nhà đầu tư.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về điện ảnh trong IELTS.

Ghi chú · 'Screening' chỉ một lần chiếu cụ thể; 'showing' gần nghĩa nhưng 'screening' trang trọng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...