policy
Nghĩa
Định nghĩa · A set of rules or guidelines.
“The company updated its leave policy.”Công ty đã cập nhật chính sách nghỉ phép.
“Violating policy may result in dismissal.”Vi phạm quy định có thể dẫn đến sa thải.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về quy định.
Ghi chú · 'Policy' = quy định của tổ chức; đừng nhầm với 'politics' (chính trị).