Từ vựng B1

Chủ đề office procedures · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

policy

/ˈpɑː.lə.si/ B1 TOEIC phổ biến #2617

Nghĩa

chính sách, quy định n.

Định nghĩa · A set of rules or guidelines.

“The company updated its leave policy.”Công ty đã cập nhật chính sách nghỉ phép.

“Violating policy may result in dismissal.”Vi phạm quy định có thể dẫn đến sa thải.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về quy định.

Ghi chú · 'Policy' = quy định của tổ chức; đừng nhầm với 'politics' (chính trị).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...