guideline
Nghĩa
Định nghĩa · A set of instructions or rules to follow.
“Follow the company guidelines for expense reports.”Hãy tuân theo hướng dẫn của công ty về báo cáo chi phí.
“New safety guidelines were issued last week.”Hướng dẫn an toàn mới được ban hành tuần trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình trong IELTS.
Ghi chú · 'Guideline' thường dùng số nhiều 'guidelines'. Ít ràng buộc hơn 'regulation' (quy định bắt buộc).