policy
/'pɔlisi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #388
Nghĩa thường dùng
chính sách
danh từ
“Policy changes affect millions.”Thay đổi chính sách ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Biến thể từ
policies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
policy
/'pɔlisi/
danh từ
- chính sách (của chính phủ, đảng...)
- foreign policy: chính sách đối ngoại
- cách xử sự, cách giải quyết (vấn đề...) đường lối hành động
- it is the best policy: đó là đường lối tốt nhất, đó là cách xử sự tốt nhất
- sự khôn ngoan, sự khôn khéo, sự tin tưởng, sự sáng suốt, sự sắc bén (về chính trị, về sự chỉ đạo công việc)
- (Ê-cốt) vườn rộng (quanh lâu đài)
danh từ
- hợp đồng, khế ước
- insurance policy; policy of insurance (assurance): hợp đồng bảo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a plan of action adopted by an individual or social group n. a line of argument rationalizing the course of action of a government n. written contract or certificate of insurance