roi
/ˌɑːr.oʊˈaɪ/
Nghĩa thường dùng
lợi tức đầu tư (Return on Investment)
danh từ
“The campaign delivered a strong ROI of 400%.”Chiến dịch mang lại lợi tức đầu tư tốt, đạt 400%.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- lợi tức đầu tư (Return on Investment)
ví dụ
The campaign delivered a strong ROI of 400%. — Chiến dịch mang lại lợi tức đầu tư tốt, đạt 400%.