transition
/trænˈzɪʃən/ C1 IELTS phổ biến #4800
Nghĩa
Quá trình chuyển
n.
Định nghĩa · The process of changing from one state to another.
“Smooth transition.”Chuyển đổi mượt.
“The transition to renewable energy is essential.”Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là cần thiết.
Cụm hay dùng
transition periodtransition phasesmooth transition
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'transitio' trong tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'transition' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Quá trình chuyển thường cần thời gian.