Từ vựng C1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reluctant

/rɪˈlʌktənt/ C1 IELTS phổ biến #4300

Nghĩa

Miễn cưỡng adj.

Định nghĩa · Unwilling or hesitant to do something.

“Reluctant to agree.”Miễn cưỡng đồng ý.

“She was reluctant to speak in front of the crowd.”Cô ấy miễn cưỡng nói trước đám đông.

Đồng nghĩa unwillinghesitant
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'reluct-' và hậu tố '-ant'.

Mẹo IELTS · Dùng 'reluctant' để thể hiện sự do dự trong tình huống.

Ghi chú · Miễn cưỡng thường đi kèm với cảm giác không thoải mái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...