inherent
/ɪnˈhɪərənt/ C1 IELTS phổ biến #3150
Nghĩa
Vốn có
adj.
Định nghĩa · Existing as a natural part of something.
“Inherent risk.”Rủi ro vốn có.
“Trust is inherent in a good relationship.”Sự tin tưởng vốn có trong một mối quan hệ tốt.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'in-' và 'herere'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính chất tự nhiên trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả đặc điểm tự nhiên.