Từ vựng C1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extensive

/ɪkˈstensɪv/ C1 IELTS phổ biến #2450

Nghĩa

Rộng rãi adj.

Định nghĩa · covering a large area or scope

“Extensive research.”Nghiên cứu sâu rộng.

“The research provided extensive data.”Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu rộng rãi.

Đồng nghĩa vastwide-ranging
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'ex-' và 'tens' (mở rộng).

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thông tin chi tiết trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ quy mô lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...