Quay lại Bộ từ vựng
TOEIC 300–600 · Trung cấp công sở
Khám phá 10K+ từ vựng tiếng anh theo band A1 - C2 › TOEIC 300–600 · Trung cấp công sở

TOEIC 300–600 · Trung cấp công sở

Từ vựng công sở trung cấp cho mục tiêu TOEIC 300–600. Hơn 60 chủ đề business, đầy đủ phiên âm, nghĩa, ví dụ Anh–Việt, đồng nghĩa, cụm từ, họ từ và mẹo nhớ (chú trọng word-form & collocation).

🌍 Công khai admin 62 bộ 1,520 từ 418 lượt xem 59 lưu

Các bộ trong folder

01

Tuyển dụng & Đăng tin

33 từ
B1

Band 300–600 · Recruitment & Job Ads · TOEIC Part 7

49
02

Phỏng vấn xin việc

27 từ
B1

Band 300–600 · Job Interview · TOEIC Part 3

11
03

Tuyển dụng & Đào tạo

21 từ
B1

Band 300–600 · Hiring & Training · TOEIC Part 4

7
04

Lương & Phúc lợi

29 từ
B1

Band 300–600 · Salaries & Benefits · TOEIC Part 7

5
05

Thăng tiến & Khen thưởng

27 từ
B1

Band 300–600 · Promotions & Awards · TOEIC Part 4

1
06

Đánh giá hiệu suất

27 từ
B1

Band 300–600 · Performance Review · TOEIC Part 3

1
07

Ngân hàng

38 từ
B1

Band 300–600 · Banking · TOEIC Part 7

3
08

Kế toán

18 từ
B1

Band 300–600 · Accounting · TOEIC Part 7

1
09

Hóa đơn & Thanh toán

30 từ
B1

Band 300–600 · Invoices & Billing · TOEIC Part 7

1
10

Thuế

28 từ
B1

Band 300–600 · Taxes · TOEIC Part 7

1
11

Đầu tư

31 từ
B1

Band 300–600 · Investments · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
12

Báo cáo tài chính

16 từ
B1

Band 300–600 · Financial Statements · TOEIC Part 7

2
13

Marketing

23 từ
B1

Band 300–600 · Marketing · TOEIC Part 4

2
14

Quảng cáo

22 từ
B1

Band 300–600 · Advertising · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
15

Bán hàng

17 từ
B1

Band 300–600 · Sales · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
16

Đàm phán

24 từ
B1

Band 300–600 · Negotiations · TOEIC Part 3

2
17

Hợp đồng

25 từ
B1

Band 300–600 · Contracts · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
18

Phát triển sản phẩm

29 từ
B1

Band 300–600 · Product Development · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
19

Giá & Khuyến mãi

21 từ
B1

Band 300–600 · Pricing & Discounts · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
20

Sản xuất

16 từ
B1

Band 300–600 · Manufacturing · TOEIC Part 1

2
21

Kiểm soát chất lượng

31 từ
B1

Band 300–600 · Quality Control · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
22

Kho hàng & Tồn kho

28 từ
B1

Band 300–600 · Inventory · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
23

Vận chuyển & Logistics

26 từ
B1

Band 300–600 · Shipping & Logistics · TOEIC Part 7

2
24

Đặt mua vật tư

8 từ
B1

Band 300–600 · Ordering Supplies · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
25

Kho bãi & Lưu trữ

20 từ
B1

Band 300–600 · Warehousing · TOEIC Part 1

1
26

Quy trình văn phòng

21 từ
B1

Band 300–600 · Office Procedures · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
27

Thư tín công việc

19 từ
B1

Band 300–600 · Business Correspondence · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
28

Họp & Ủy ban

27 từ
B1

Band 300–600 · Meetings & Committees · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
29

Lập kế hoạch kinh doanh

14 từ
B1

Band 300–600 · Business Planning · TOEIC Part 4

1
30

Hội nghị & Hội thảo

23 từ
B1

Band 300–600 · Conferences & Seminars · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
31

Công nghệ văn phòng

32 từ
B1

Band 300–600 · Office Technology · TOEIC Part 1

2
32

Bất động sản

31 từ
B1

Band 300–600 · Real Estate & Property · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
33

Thuê & Cho thuê

23 từ
B1

Band 300–600 · Renting & Leasing · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
34

Pháp lý cơ bản

23 từ
B1

Band 300–600 · Legal Basics · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
35

Bảo hiểm

31 từ
B1

Band 300–600 · Insurance · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
36

Bảo hành & Cam kết

12 từ
B1

Band 300–600 · Warranties & Guarantees · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
37

Hàng không (nâng cao)

36 từ
B1

Band 300–600 · Air Travel · TOEIC Part 4

1
38

Khách sạn

25 từ
B1

Band 300–600 · Hotels & Lodging · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
39

Thuê xe

19 từ
B1

Band 300–600 · Car Rentals · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
40

Ẩm thực & Tiệc

30 từ
B1

Band 300–600 · Dining & Catering · TOEIC Part 2

1
41

Phim & Giải trí

31 từ
B1

Band 300–600 · Movies & Entertainment · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
42

Sân khấu & Nghệ thuật

34 từ
B1

Band 300–600 · Performing Arts · TOEIC Part 4

1
43

Truyền thông & Báo chí

32 từ
B1

Band 300–600 · Media & Press · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
44

Dịch vụ du lịch

19 từ
B1

Band 300–600 · Tourism Services · TOEIC Part 3

2
45

Phòng khám & Bệnh viện

28 từ
B1

Band 300–600 · Doctor's Office · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
46

Nhà thuốc

34 từ
B1

Band 300–600 · Pharmacy · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
47

Bảo hiểm y tế

29 từ
B1

Band 300–600 · Health Insurance · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
48

Nha khoa

30 từ
B1

Band 300–600 · Dentist's Office · TOEIC Part 3

1
49

Kinh tế & Thương mại

14 từ
B1

Band 300–600 · Economy & Trade · TOEIC Part 7

1
50

Internet & Phần mềm

17 từ
B1

Band 300–600 · Internet & Software · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
51

Quản lý dự án

14 từ
B1

Band 300–600 · Project Management · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
52

An toàn lao động

26 từ
B1

Band 300–600 · Workplace Safety · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
53

Quan hệ khách hàng

15 từ
B1

Band 300–600 · Customer Relations · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
54

Thông cáo & Quan hệ công chúng

16 từ
B1

Band 300–600 · Press Releases & PR · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
55

Môi trường & Bền vững

27 từ
B1

Band 300–600 · Environment & Sustainability · TOEIC Part 4

1
56

Xây dựng

34 từ
B1

Band 300–600 · Construction · TOEIC Part 1

Bộ từ vựng
57

Nghiên cứu & Khảo sát

24 từ
B1

Band 300–600 · Research & Surveys · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
58

Thời tiết & Dự báo

39 từ
B1

Band 300–600 · Weather & Forecast · TOEIC Part 4

1
59

Giáo dục & Phát triển

19 từ
B1

Band 300–600 · Education & Development · TOEIC Part 4

1
60

Thể hình & Giải trí

22 từ
B1

Band 300–600 · Fitness & Recreation · TOEIC Part 2

2
61

Vận hành bán lẻ

18 từ
B1

Band 300–600 · Retail Operations · TOEIC Part 7

1
62

Năng lượng & Tiện ích

17 từ
B1

Band 300–600 · Energy & Utilities · TOEIC Part 4

2
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...