| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/proʊˈbeɪ.ʃən/
|
n. |
thời gian thử việc
She is on probation for the first three months.
Cô ấy đang trong thời gian thử việc ba tháng đầu.
Chi tiếtHis performance during probation was excellent.Kết quả làm việc của anh ấy trong thời gian thử việc rất xuất sắc.
Đồng nghĩatrial period
Cụm hay dùngprobation periodon probationcomplete probationpass probationprobation review
Họ từprobationary (adj.) thuộc giai đoạn thử việcprobationary employee
'Probationary period' và 'probation period' đều đúng; dùng 'on probation' (không dùng 'in probation').
|
— |
|
/ˌɔːr.iˈen.teɪ.ʃən/
|
n. |
buổi định hướng (nhân viên mới)
New staff attend an orientation on Monday.
Nhân viên mới dự buổi định hướng vào thứ Hai.
Chi tiếtThe orientation covers company policies.Buổi định hướng giới thiệu các chính sách công ty.
Đồng nghĩainduction
Cụm hay dùngorientation sessionemployee orientationattend orientationnew hire orientationorientation program
Họ từorient (v.) định hướngoriented (adj.) hướng tới
Trong HR, 'orientation' = buổi giới thiệu cho người mới (≈ induction).
|
— |
|
/treɪˈniː/
|
n. |
học viên, nhân viên đang được đào tạo
Each trainee is assigned a personal mentor.
Mỗi học viên được phân công một người hướng dẫn riêng.
Chi tiếtThe trainees completed a safety workshop.Các học viên đã hoàn thành khóa hội thảo về an toàn.
Đồng nghĩaapprenticeintern
Cụm hay dùngmanagement traineetrainee programtrainee positionnew trainee
Họ từtrain (v.) đào tạotrainer (n.) người đào tạotraining (n.) đào tạo
'Trainee' là người đang học việc chính thức; 'intern' thường là sinh viên.
|
— |
|
/ˈmen.tɔːr/
|
n. |
người hướng dẫn, cố vấn
Her mentor guided her through the onboarding process.
Người hướng dẫn của cô ấy đã dìu dắt cô qua quá trình tiếp nhận.
Chi tiếtEach new hire is paired with an experienced mentor.Mỗi nhân viên mới được ghép đôi với một người hướng dẫn có kinh nghiệm.
Đồng nghĩacoachadvisor
Cụm hay dùngassign a mentormentor programsenior mentormentor relationship
Họ từmentor (v.) hướng dẫnmentorship (n.) mối quan hệ cố vấnmentoring (n.) việc hướng dẫn
'Mentor' vừa là danh từ vừa là động từ: 'She mentored the new staff.'
|
— |
|
/ˈwɜːrk.ʃɑːp/
|
n. |
hội thảo thực hành, lớp học ngắn hạn
Staff attended a communication skills workshop.
Nhân viên tham dự hội thảo kỹ năng giao tiếp.
Chi tiếtThe training team organized a two-day workshop.Nhóm đào tạo tổ chức hội thảo kéo dài hai ngày.
Đồng nghĩaseminartraining session
Cụm hay dùngconduct a workshopattend a workshopworkshop on leadershipone-day workshopinteractive workshop
Họ từworkshop (v.) thực hành theo nhóm (ít dùng)
'Workshop' thiên về thực hành; 'seminar' thiên về lý thuyết và thuyết trình.
|
— |
|
/skɪl/
|
n. |
kỹ năng
Strong communication skills are required for this role.
Vai trò này yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt.
Chi tiếtThe program helps employees develop leadership skills.Chương trình giúp nhân viên phát triển kỹ năng lãnh đạo.
Đồng nghĩaabilitycompetency
Cụm hay dùngdevelop skillsskill settransferable skillsinterpersonal skillstechnical skills
Họ từskilled (adj.) có tay nghềskillful (adj.) khéo léounskilled (adj.) không có kỹ năng
'Skill set' (bộ kỹ năng) hay dùng trong HR; 'skilled worker' = lao động có tay nghề.
|
— |
|
/ɪnˈstrʌk.tɚ/
|
n. |
người hướng dẫn, giảng viên đào tạo
The instructor demonstrated the correct safety procedure.
Người hướng dẫn minh họa quy trình an toàn đúng cách.
Chi tiếtOur lead instructor has ten years of corporate training experience.Giảng viên chính của chúng tôi có mười năm kinh nghiệm đào tạo doanh nghiệp.
Đồng nghĩatrainerfacilitator
Cụm hay dùnglead instructorcertified instructorinstructor-led trainingcourse instructor
Họ từinstruct (v.) hướng dẫninstruction (n.) hướng dẫninstructional (adj.) mang tính hướng dẫn
'Instructor' dùng trong đào tạo chuyên môn/doanh nghiệp; 'teacher' dùng trong trường học.
|
— |
|
/ˈseʃ.ən/
|
n. |
buổi học, buổi đào tạo
The morning session focuses on product knowledge.
Buổi học buổi sáng tập trung vào kiến thức sản phẩm.
Chi tiếtPlease confirm attendance before each training session.Vui lòng xác nhận tham dự trước mỗi buổi đào tạo.
Đồng nghĩaclassperiod
Cụm hay dùngtraining sessionbriefing sessionQ&A sessionhands-on sessionsession schedule
'Session' dùng được cho cả buổi học chính thức lẫn họp ngắn; không nhầm với 'lesson' (bài học cố định).
|
— |
|
/ˈsuː.pɚ.vaɪz/
|
v. |
giám sát, quản lý (công việc của ai đó)
She supervises the new recruits during their first week.
Cô ấy giám sát các nhân viên mới trong tuần đầu tiên.
Chi tiếtManagers must supervise all on-the-job training activities.Quản lý phải giám sát mọi hoạt động đào tạo tại nơi làm việc.
Đồng nghĩaoverseemanage
Cụm hay dùngsupervise staffsupervise trainingclosely supervisesupervise a team
Họ từsupervisor (n.) người giám sátsupervision (n.) sự giám sátsupervisory (adj.) thuộc về giám sát
'Supervise' nhấn mạnh theo dõi trực tiếp; 'manage' rộng hơn, bao gồm lập kế hoạch.
|
— |
|
/əˈses/
|
v. |
đánh giá (năng lực, kết quả)
Managers assess employees at the end of each quarter.
Quản lý đánh giá nhân viên vào cuối mỗi quý.
Chi tiếtThe trainer assessed each participant's progress individually.Người đào tạo đánh giá tiến độ của từng học viên riêng lẻ.
Đồng nghĩaevaluateappraise
Cụm hay dùngassess performanceassess skillsassess candidatesneeds assessment
Họ từassessment (n.) bài đánh giáassessor (n.) người đánh giáself-assessment (n.) tự đánh giá
'Assess' trung lập hơn 'judge'; trong HR, hay dùng 'performance assessment'.
|
— |
|
/əˈpreɪ.zəl/
|
n. |
buổi đánh giá hiệu suất (định kỳ)
Annual appraisals are scheduled for next month.
Các buổi đánh giá hiệu suất hàng năm được lên lịch vào tháng tới.
Chi tiếtHer appraisal highlighted strong leadership potential.Buổi đánh giá của cô ấy nêu bật tiềm năng lãnh đạo mạnh mẽ.
Đồng nghĩaperformance reviewevaluation
Cụm hay dùngperformance appraisalannual appraisalappraisal meetingappraisal form360-degree appraisal
Họ từappraise (v.) đánh giáappraiser (n.) người đánh giá
'Appraisal' thường là buổi chính thức định kỳ (ví dụ hàng năm); không nhầm với 'appreciation' (sự trân trọng).
|
— |
|
/ˈdel.ɪ.ɡeɪt/
|
v. |
giao phó (nhiệm vụ) cho người khác
Effective managers learn to delegate tasks appropriately.
Quản lý hiệu quả biết cách giao phó nhiệm vụ đúng chỗ.
Chi tiếtShe delegated the report to her most experienced trainee.Cô ấy giao báo cáo cho học viên có kinh nghiệm nhất của mình.
Đồng nghĩaassignentrust
Cụm hay dùngdelegate tasksdelegate authoritydelegate responsibilitydelegate to a team member
Họ từdelegate (n.) đại biểu, người được ủy quyềndelegation (n.) việc giao phó, phái đoàn
'Delegate' trong quản lý = giao nhiệm vụ + quyền hạn; trong hội nghị = người đại diện (danh từ).
|
— |
|
/proʊˈbeɪ.ʃən.er.i/
|
adj. |
thuộc giai đoạn thử việc
All new hires have a 90-day probationary period.
Tất cả nhân viên mới có thời gian thử việc 90 ngày.
Chi tiếtHer probationary contract was converted to permanent.Hợp đồng thử việc của cô ấy được chuyển sang hợp đồng chính thức.
Đồng nghĩatrialprovisional
Cụm hay dùngprobationary periodprobationary employeeprobationary contractduring probationary period
Họ từprobation (n.) thời gian thử việc
'Probationary period' (adj.+n.) hay gặp hơn 'probation period' trong văn bản HR chính thức.
|
— |
|
/fəˈsɪl.ɪ.teɪt/
|
v. |
hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi (cho quá trình)
The HR manager facilitates the onboarding sessions.
Quản lý HR hỗ trợ điều phối các buổi tiếp nhận nhân viên mới.
Chi tiếtTechnology can facilitate remote training effectively.Công nghệ có thể hỗ trợ đào tạo từ xa một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaenablesupportcoordinate
Cụm hay dùngfacilitate trainingfacilitate a meetingfacilitate learningfacilitate communication
Họ từfacilitator (n.) người điều phốifacilitation (n.) sự hỗ trợ điều phối
'Facilitate' không nghĩa là 'làm thay'; mà là tạo điều kiện để người khác làm được.
|
— |
|
/ˈmɒdʒ.uːl/
|
n. |
học phần, mô-đun đào tạo
The course consists of five training modules.
Khóa học gồm năm học phần đào tạo.
Chi tiếtPlease complete the compliance module before your first shift.Vui lòng hoàn thành học phần tuân thủ trước ca làm đầu tiên.
Đồng nghĩaunitsection
Cụm hay dùngtraining moduleonline modulecomplete a modulemodule outlinee-learning module
Họ từmodular (adj.) theo mô-đun
'Module' hay dùng trong e-learning và đào tạo doanh nghiệp; gần nghĩa với 'unit' trong giáo dục.
|
— |
|
/ˈmæn.də.tɔːr.i/
|
adj. |
bắt buộc (theo quy định)
Safety training is mandatory for all production staff.
Đào tạo an toàn là bắt buộc đối với toàn bộ nhân viên sản xuất.
Chi tiếtAttendance at the orientation is mandatory, not optional.Tham dự buổi định hướng là bắt buộc, không tự chọn.
Đồng nghĩacompulsoryrequiredobligatory
Cụm hay dùngmandatory trainingmandatory attendancemandatory requirementmandatory for all employees
Họ từmandate (n./v.) lệnh/ra lệnh bắt buộc
'Mandatory' = bắt buộc theo luật/quy định; 'compulsory' thường dùng trong giáo dục; 'required' phổ biến nhất.
|
— |
|
/kəmˈplaɪ.əns/
|
n. |
sự tuân thủ (quy định, chính sách)
All staff must complete the annual compliance training.
Tất cả nhân viên phải hoàn thành đào tạo tuân thủ hàng năm.
Chi tiếtThe HR team monitors compliance with company policies.Nhóm HR theo dõi việc tuân thủ các chính sách công ty.
Đồng nghĩaadherenceconformity
Cụm hay dùngcompliance trainingensure compliancecompliance with regulationsregulatory compliancenon-compliance
Họ từcomply (v.) tuân thủcompliant (adj.) tuân thủnon-compliant (adj.) không tuân thủ
'Compliance' trong HR/doanh nghiệp = tuân thủ nội quy, luật pháp; không nhầm với 'accomplishment'.
|
— |
|
/rɪˈten.ʃən/
|
n. |
giữ chân nhân viên
Strong training programs improve staff retention rates.
Chương trình đào tạo tốt cải thiện tỷ lệ giữ chân nhân viên.
Chi tiếtEmployee retention is a top priority for the HR team.Giữ chân nhân viên là ưu tiên hàng đầu của nhóm HR.
Đồng nghĩastaff retention
Cụm hay dùngemployee retentionretention rateretention strategyimprove retentiontalent retention
Họ từretain (v.) giữ lạiretainable (adj.)
'Retention' (giữ người) ≠ 'retirement' (về hưu) — phát âm gần giống, dễ nhầm.
|
— |
|
/ˈtɜːrn.oʊ.vɚ/
|
n. |
tỷ lệ thay thế nhân sự, luân chuyển nhân viên
High turnover is costly for any organization.
Tỷ lệ thay thế nhân sự cao gây tốn kém cho bất kỳ tổ chức nào.
Chi tiếtThe company reduced staff turnover by improving benefits.Công ty giảm tỷ lệ thay thế nhân sự bằng cách cải thiện phúc lợi.
Đồng nghĩaattritionchurn
Cụm hay dùngstaff turnoveremployee turnoverhigh/low turnoverturnover ratereduce turnover
'Turnover' trong HR = nhân viên ra đi; trong tài chính = doanh thu. Phân biệt theo ngữ cảnh.
|
— |
|
/ɪnˈroʊl.mənt/
|
n. |
việc đăng ký (khóa học, chương trình)
Enrollment in the leadership course closes on Friday.
Đăng ký khóa học lãnh đạo đóng vào thứ Sáu.
Chi tiếtOnline enrollment makes training more accessible.Đăng ký trực tuyến giúp đào tạo dễ tiếp cận hơn.
Đồng nghĩaregistrationsign-up
Cụm hay dùngcourse enrollmentopen enrollmentenrollment deadlineconfirm enrollmentenrollment form
Họ từenroll (v.) đăng kýenrolled (adj.) đã đăng ký
Anh Mỹ: 'enrollment'; Anh Anh: 'enrolment' — TOEIC dùng cả hai.
|
— |
|
/ɪnˈsen.tɪv/
|
n. |
khuyến khích, phần thưởng (để tạo động lực)
The company offers performance incentives to top achievers.
Công ty trao phần thưởng hiệu suất cho những người đạt thành tích cao.
Chi tiếtTraining incentives encourage staff to complete courses.Ưu đãi đào tạo khuyến khích nhân viên hoàn thành khóa học.
Đồng nghĩarewardbonusmotivation
Cụm hay dùngfinancial incentiveoffer incentivesperformance incentivetraining incentiveincentive scheme
Họ từincentivize (v.) tạo động lực bằng phần thưởng
'Incentive' nhấn mạnh việc thúc đẩy hành vi; 'bonus' nhấn mạnh khoản tiền thưởng.
|
— |
Đang tải...