Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Phát triển sản phẩm

29 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/dɪˈvɛl.əp/
v.
phát triển, xây dựng
We develop new software every quarter.
Chúng tôi phát triển phần mềm mới mỗi quý.
Chi tiết
The team is developing a mobile app.Nhóm đang phát triển một ứng dụng di động.
Đồng nghĩacreatebuild
Cụm hay dùngdevelop a productdevelop softwaredevelop a strategydevelop a solution
Họ từdeveloperdevelopmentdeveloped
'Develop' trong ngữ cảnh sản phẩm thường đi với 'product', 'software', 'solution'.
/ˈproʊ.t̬ə.taɪp/
n.
mẫu thử, nguyên mẫu
The team built a working prototype.
Nhóm đã làm một mẫu thử hoạt động được.
Chi tiết
We tested the prototype last week.Chúng tôi thử nghiệm mẫu thử tuần trước.
Đồng nghĩamodel
Cụm hay dùnga working prototypebuild a prototypetest a prototypedevelop a prototypeprototype phase
'Prototype' = mẫu đầu tiên để thử trước khi sản xuất hàng loạt.
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
n.
sự đổi mới, sáng tạo
Innovation drives growth in the tech sector.
Sự đổi mới thúc đẩy tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.
Chi tiết
The company rewards employee innovation.Công ty khen thưởng sự đổi mới của nhân viên.
Đồng nghĩainventionadvancement
Cụm hay dùngdrive innovationproduct innovationculture of innovationinnovation processbreakthrough innovation
Họ từinnovateinnovativeinnovator
'Innovation' là danh từ không đếm được khi nói chung; đếm được khi chỉ một cải tiến cụ thể.
/ˈvɝː.ʒən/
n.
phiên bản
Please install the latest version of the app.
Vui lòng cài đặt phiên bản mới nhất của ứng dụng.
Chi tiết
Version 3.0 includes major improvements.Phiên bản 3.0 bao gồm các cải tiến lớn.
Đồng nghĩareleaseedition
Cụm hay dùnglatest versionsoftware versionstable versionversion controlrelease a version
Trong tech: 'version 1.0, 2.0...' hay viết tắt 'v1, v2'. 'Version control' = quản lý phiên bản code.
/ˈʌp.ɡreɪd/
v./n.
nâng cấp
We need to upgrade the server hardware.
Chúng ta cần nâng cấp phần cứng máy chủ.
Chi tiết
The software upgrade took two hours.Việc nâng cấp phần mềm mất hai giờ.
Đồng nghĩaimproveenhance
Cụm hay dùngsystem upgradesoftware upgradefree upgradeupgrade processupgrade plan
Họ từupgradedupgrading
'Upgrade' vừa là động từ vừa là danh từ: 'to upgrade' (nâng cấp) / 'an upgrade' (bản nâng cấp).
/dɪˈzaɪn/
v./n.
thiết kế
They designed the interface for mobile users.
Họ thiết kế giao diện cho người dùng di động.
Chi tiết
Good design improves user satisfaction.Thiết kế tốt cải thiện sự hài lòng của người dùng.
Đồng nghĩaplancreate
Cụm hay dùngproduct designdesign processdesign teamuser interface designdesign review
Họ từdesignerdesignedredesign
'Design' trong TOEIC thường xuất hiện với 'product design', 'design team', 'design brief'.
/ˌɪt.əˈreɪ.ʃən/
n.
vòng lặp phát triển, phiên bản cải tiến liên tục
Each iteration brings the product closer to perfection.
Mỗi vòng lặp đưa sản phẩm đến gần sự hoàn hảo hơn.
Chi tiết
The third iteration solved the main issues.Vòng lặp thứ ba đã giải quyết các vấn đề chính.
Đồng nghĩacycleversion
Cụm hay dùngproduct iterationrapid iterationdesign iterationnext iterationiterative process
Họ từiterateiterative
Trong Agile/phát triển phần mềm: 'iteration' = sprint/chu kỳ phát triển ngắn.
/ˈtɛs.tɪŋ/
n.
thử nghiệm, kiểm thử
Thorough testing prevents bugs in production.
Kiểm thử kỹ lưỡng ngăn ngừa lỗi trong môi trường sản xuất.
Chi tiết
Beta testing involves real users.Kiểm thử beta liên quan đến người dùng thực tế.
Đồng nghĩaevaluationtrial
Cụm hay dùngproduct testingbeta testingquality testingtesting phaserun testing
Họ từtesttestedtester
'Beta testing' = giai đoạn thử nghiệm với người dùng bên ngoài trước khi ra mắt chính thức.
/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/
v.
tích hợp, kết hợp
We integrated the payment system smoothly.
Chúng tôi đã tích hợp hệ thống thanh toán một cách suôn sẻ.
Chi tiết
The app integrates with third-party tools.Ứng dụng tích hợp với các công cụ của bên thứ ba.
Đồng nghĩacombinemergeincorporate
Cụm hay dùngintegrate withsystem integrationseamlessly integrateintegrate featuresAPI integration
Họ từintegrationintegratedintegrating
'Integrate with' thường đi với tên hệ thống/phần mềm: 'integrate with Salesforce/Slack'.
/ˈskeɪ.lə.bəl/
adj.
có thể mở rộng quy mô
We need a scalable solution for future growth.
Chúng tôi cần một giải pháp có thể mở rộng cho sự tăng trưởng trong tương lai.
Chi tiết
The platform is highly scalable.Nền tảng này có khả năng mở rộng cao.
Đồng nghĩaexpandableflexible
Cụm hay dùngscalable solutionscalable systemhighly scalablescalable architecturescalable platform
Họ từscalescalingscalability
'Scalable' = thiết kế đủ linh hoạt để xử lý khối lượng lớn hơn khi cần — từ quan trọng trong tech.
/dɪˈplɔɪ.mənt/
n.
triển khai (sản phẩm/phần mềm)
The deployment was completed without errors.
Việc triển khai đã hoàn thành mà không có lỗi.
Chi tiết
We scheduled the deployment for Friday night.Chúng tôi lên lịch triển khai vào tối thứ Sáu.
Đồng nghĩarolloutrelease
Cụm hay dùngsoftware deploymentdeployment scheduledeployment processproduction deploymentdeployment team
Họ từdeploydeployeddeploying
'Deployment' thường dùng trong IT/tech để chỉ việc đưa phần mềm lên môi trường thực tế.
/ˌdɑː.kjʊ.mɛnˈteɪ.ʃən/
n.
tài liệu kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn
Clear documentation helps new developers onboard quickly.
Tài liệu rõ ràng giúp nhà phát triển mới hòa nhập nhanh.
Chi tiết
Update the documentation before the release.Cập nhật tài liệu trước khi phát hành.
Đồng nghĩamanualguide
Cụm hay dùngtechnical documentationwrite documentationproduct documentationupdate documentationuser documentation
Họ từdocumentdocumenteddocumenting
Thường viết tắt là 'docs' trong môi trường làm việc thực tế.
/ˈroʊd.mæp/
n.
lộ trình phát triển sản phẩm
The product roadmap outlines features for next year.
Lộ trình sản phẩm phác thảo các tính năng cho năm tới.
Chi tiết
Stakeholders reviewed the Q4 roadmap.Các bên liên quan đã xem xét lộ trình quý 4.
Đồng nghĩaplanstrategy
Cụm hay dùngproduct roadmaproadmap planninglong-term roadmapshare the roadmaproadmap review
'Product roadmap' = tài liệu chiến lược cho thấy kế hoạch phát triển sản phẩm theo thời gian.
/ˈpaɪ.lət/
n./v.
thí điểm, chạy thử nghiệm ban đầu
We ran a pilot program with 100 users.
Chúng tôi chạy chương trình thí điểm với 100 người dùng.
Chi tiết
The pilot phase revealed unexpected issues.Giai đoạn thí điểm tiết lộ các vấn đề bất ngờ.
Đồng nghĩatrialtest run
Cụm hay dùngpilot programpilot phaserun a pilotpilot projectpilot test
Họ từpilotingpiloted
'Pilot' trong kinh doanh = thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi triển khai đại trà.
/ˌfiː.zəˈbɪl.ɪ.t̬i/
n.
tính khả thi
We assessed the feasibility of the new feature.
Chúng tôi đánh giá tính khả thi của tính năng mới.
Chi tiết
A feasibility study takes about two weeks.Nghiên cứu tính khả thi mất khoảng hai tuần.
Đồng nghĩaviabilitypracticality
Cụm hay dùngfeasibility studyassess feasibilitytechnical feasibilityfeasibility reportfinancial feasibility
Họ từfeasibleinfeasible
'Feasibility study' = nghiên cứu tính khả thi — từ thường gặp trong các cuộc họp lập kế hoạch dự án.
/ˈroʊl.aʊt/
n.
triển khai đại trà, tung ra đồng loạt
The nationwide rollout starts next Monday.
Việc triển khai toàn quốc bắt đầu thứ Hai tới.
Chi tiết
A phased rollout reduces risk.Triển khai theo từng giai đoạn giúp giảm rủi ro.
Đồng nghĩadeploymentlaunch
Cụm hay dùngproduct rolloutphased rolloutglobal rolloutrollout planrollout schedule
Họ từroll out (v.)
'Phased rollout' = triển khai theo từng nhóm nhỏ dần, thường dùng cho phần mềm hoặc chính sách mới.
/ˈædʒ.aɪl/
adj.
linh hoạt, nhanh nhẹn (trong phát triển phần mềm)
The team uses an agile development approach.
Nhóm sử dụng phương pháp phát triển linh hoạt.
Chi tiết
Agile methods help teams respond to change faster.Phương pháp Agile giúp nhóm phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi.
Đồng nghĩaflexibleadaptive
Cụm hay dùngagile methodologyagile developmentagile teamagile frameworkagile approach
Họ từagilityagilely
'Agile' (viết hoa) là tên phương pháp quản lý dự án; viết thường 'agile' = linh hoạt nói chung.
/sprɪnt/
n.
chu kỳ làm việc ngắn (trong Agile)
Each sprint lasts two weeks.
Mỗi chu kỳ làm việc kéo dài hai tuần.
Chi tiết
We plan features at the start of each sprint.Chúng tôi lên kế hoạch tính năng vào đầu mỗi sprint.
Đồng nghĩacycleiteration
Cụm hay dùngsprint planningsprint reviewtwo-week sprintsprint goalcomplete a sprint
'Sprint' trong Scrum/Agile = khoảng thời gian cố định (thường 1-4 tuần) để hoàn thành công việc cụ thể.
/ˌɑːp.tɪ.mɪˈzeɪ.ʃən/
n.
tối ưu hóa
Performance optimization reduced load time by 40%.
Tối ưu hóa hiệu suất giảm thời gian tải 40%.
Chi tiết
The team focused on database optimization.Nhóm tập trung vào tối ưu hóa cơ sở dữ liệu.
Đồng nghĩaimprovementenhancement
Cụm hay dùngperformance optimizationsearch optimizationprocess optimizationcost optimizationcode optimization
Họ từoptimizeoptimizedoptimal
Khác 'improvement' (cải thiện chung) — 'optimization' nhấn mạnh đạt mức tốt nhất có thể.
/kəˈpæs.ɪ.t̬i/
n.
năng lực, khả năng (xử lý)
We increased server capacity to handle more users.
Chúng tôi tăng năng lực máy chủ để xử lý nhiều người dùng hơn.
Chi tiết
The team is working at full capacity.Nhóm đang làm việc hết công suất.
Đồng nghĩacapabilityabilityvolume
Cụm hay dùngserver capacityproduction capacityincrease capacityat full capacitycapacity planning
Họ từcapableincapacity
'At full capacity' = đang làm việc hết công suất/không còn chỗ trống.
/ˈwɜːrk.floʊ/
n.
quy trình làm việc
Automating workflows saves time and reduces errors.
Tự động hóa quy trình làm việc tiết kiệm thời gian và giảm lỗi.
Chi tiết
The new tool streamlines our development workflow.Công cụ mới giúp đơn giản hóa quy trình phát triển của chúng tôi.
Đồng nghĩaprocessprocedure
Cụm hay dùngautomate workflowsstreamline workflowsapproval workflowdesign workflowworkflow management
'Workflow' = chuỗi các bước thực hiện công việc từ đầu đến cuối trong một quy trình.
/praɪˈɔːr.ɪ.taɪz/
v.
ưu tiên, xếp thứ tự ưu tiên
We prioritize features based on customer impact.
Chúng tôi ưu tiên tính năng dựa trên tác động đến khách hàng.
Chi tiết
The manager asked us to prioritize this bug fix.Người quản lý yêu cầu chúng tôi ưu tiên sửa lỗi này.
Đồng nghĩarankorder
Cụm hay dùngprioritize tasksprioritize featuresprioritize developmentclearly prioritizeprioritize issues
Họ từpriorityprioritizationprioritized
'Prioritize' = quyết định cái gì quan trọng nhất và làm trước — kỹ năng thiết yếu trong quản lý dự án.
/ˌkrɒs ˈfʌŋk.ʃən.əl/
adj.
liên phòng ban, đa chức năng
A cross-functional team handles product development.
Một nhóm liên phòng ban phụ trách phát triển sản phẩm.
Chi tiết
Cross-functional meetings improve communication.Các cuộc họp liên phòng ban cải thiện giao tiếp.
Đồng nghĩainterdepartmentalmultidisciplinary
Cụm hay dùngcross-functional teamcross-functional collaborationcross-functional projectcross-functional approachcross-functional meeting
'Cross-functional team' = nhóm gồm thành viên từ nhiều bộ phận khác nhau (kỹ thuật, thiết kế, marketing...).
/bʌɡ/
n.
lỗi phần mềm
The developer fixed three bugs before the release.
Nhà phát triển đã sửa ba lỗi trước khi phát hành.
Chi tiết
Users reported a critical bug in the payment system.Người dùng báo cáo một lỗi nghiêm trọng trong hệ thống thanh toán.
Đồng nghĩaerrordefectglitch
Cụm hay dùngfix a bugsoftware bugreport a bugcritical bugbug tracker
Họ từdebugdebuggingbuggy
'Bug' là tiếng lóng trong tech, nhưng hoàn toàn chính thức trong TOEIC — đi với 'fix', 'report', 'track'.
/pætʃ/
n./v.
bản vá lỗi
The security patch was released urgently.
Bản vá bảo mật đã được phát hành khẩn cấp.
Chi tiết
We patched the system over the weekend.Chúng tôi đã vá hệ thống trong cuối tuần.
Đồng nghĩafixupdatehotfix
Cụm hay dùngsecurity patchapply a patchsoftware patchpatch releaseemergency patch
Họ từpatchingpatched
'Patch' = bản cập nhật nhỏ để sửa lỗi cụ thể; nhỏ hơn một 'update' hoặc 'upgrade' đầy đủ.
/ˈjuː.zɚ ɪkˈspɪr.i.əns/
n.
trải nghiệm người dùng
Improving user experience is our top priority.
Cải thiện trải nghiệm người dùng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Chi tiết
Good user experience increases customer retention.Trải nghiệm người dùng tốt tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.
Đồng nghĩaUXusability
Cụm hay dùngimprove user experienceuser experience designseamless user experienceuser experience researchenhance user experience
Họ từUXuser-friendly
Viết tắt phổ biến là 'UX'. 'User-friendly' = thân thiện với người dùng là tính từ liên quan.
/ˈproʊ.t̬ə.taɪp ˈtɛs.tɪŋ/
n.
kiểm thử mẫu thử
Prototype testing revealed usability issues.
Kiểm thử mẫu thử đã tiết lộ các vấn đề về khả năng sử dụng.
Chi tiết
We conduct prototype testing before finalizing design.Chúng tôi tiến hành kiểm thử mẫu thử trước khi hoàn thiện thiết kế.
Đồng nghĩatrial testingusability testing
Cụm hay dùngconduct prototype testingprototype testing phaseuser prototype testingearly prototype testingiterative prototype testing
'Prototype testing' = giai đoạn kiểm thử mẫu thử với người dùng thực để thu thập phản hồi sớm.
/rɪˈvɪʒ.ən/
n.
sửa đổi, chỉnh sửa
The design required three revisions.
Thiết kế cần ba lần sửa đổi.
Chi tiết
After client feedback, we made major revisions.Sau phản hồi của khách hàng, chúng tôi đã thực hiện các sửa đổi lớn.
Đồng nghĩamodificationamendmentupdate
Cụm hay dùngmake revisionsdesign revisiondocument revisionrequest revisionsfinal revision
Họ từreviserevisedrevising
'Revision' = chỉnh sửa sau khi xem xét lại — thường theo yêu cầu từ khách hàng hoặc cấp trên.
/kəmˌpæt.ɪˈbɪl.ɪ.t̬i/
n.
tính tương thích
We checked compatibility with older devices.
Chúng tôi đã kiểm tra tính tương thích với các thiết bị cũ hơn.
Chi tiết
Backward compatibility is essential for the update.Tính tương thích ngược là thiết yếu cho bản cập nhật.
Đồng nghĩainteroperabilityconformity
Cụm hay dùngbackward compatibilitysoftware compatibilitycross-platform compatibilitycheck compatibilityensure compatibility
Họ từcompatibleincompatiblecompatibly
'Backward compatibility' = bản mới vẫn hoạt động được với dữ liệu/hệ thống của phiên bản cũ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...