| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/doʊs/
|
n. |
liều (thuốc)
Take one dose every eight hours.
Uống một liều mỗi tám tiếng.
Chi tiếtThe doctor increased the dose gradually.Bác sĩ tăng liều dần dần.
Đồng nghĩadosageamount
Cụm hay dùnga single dosetake a doserecommended dosemiss a dosedouble dose
Họ từdosage (n.) liều lượngoverdose (n./v.) quá liều
'Dose' = một lần dùng cụ thể; 'dosage' = liều lượng theo hướng dẫn chung.
|
— |
|
/ˈtæb.lɪt/
|
n. |
viên thuốc (dạng nén)
Swallow the tablet with a full glass of water.
Nuốt viên thuốc với một cốc nước đầy.
Chi tiếtEach tablet contains 500 mg of paracetamol.Mỗi viên chứa 500 mg paracetamol.
Đồng nghĩapillcaplet
Cụm hay dùngchewable tabletswallow a tablettablet formtwo tablets per dayeffervescent tablet
Họ từpill (n.) viên thuốc tròncapsule (n.) viên nang
'Tablet' = viên nén phẳng; 'capsule' = viên nang gelatin. Hay gặp trong hướng dẫn dùng thuốc TOEIC Part 3/4.
|
— |
|
/ˈfɑːr.mə.sɪst/
|
n. |
dược sĩ
Ask the pharmacist about drug interactions.
Hỏi dược sĩ về tương tác thuốc.
Chi tiếtThe pharmacist reviewed her medication list carefully.Dược sĩ xem xét danh sách thuốc của cô ấy cẩn thận.
Đồng nghĩadruggistchemist (BrE)
Cụm hay dùngconsult a pharmacistlicensed pharmacistpharmacist on dutypharmacist's adviceregistered pharmacist
Họ từpharmacy (n.) nhà thuốc / ngành dượcpharmaceutical (adj.) thuộc về dược phẩm
'Pharmacist' = người; 'pharmacy' = nơi bán thuốc hoặc ngành học. Đừng nhầm với 'physician' (bác sĩ).
|
— |
|
/ˌriːˈfɪl/
|
n./v. |
cấp thêm thuốc (theo đơn cũ) / lấy thêm
She called the pharmacy to request a refill.
Cô ấy gọi nhà thuốc để xin cấp thêm thuốc.
Chi tiếtThis prescription allows three refills.Đơn thuốc này cho phép lấy thêm ba lần.
Đồng nghĩareplenishmentrenewal
Cụm hay dùngrequest a refillautomatic refillrefill a prescriptionrefill reminderno refills remaining
Họ từfill (v.) cấp thuốcprescription refill (n.) đơn thuốc tái cấp
'Refill' trong ngữ cảnh nhà thuốc = lấy lại thuốc theo đơn cũ mà không cần khám mới.
|
— |
|
/ˈsaɪd ɪˌfekt/
|
n. |
tác dụng phụ
Drowsiness is a common side effect of this medication.
Buồn ngủ là tác dụng phụ thường gặp của thuốc này.
Chi tiếtReport any serious side effects to your doctor immediately.Báo ngay cho bác sĩ nếu có tác dụng phụ nghiêm trọng.
Đồng nghĩaadverse effectadverse reaction
Cụm hay dùngcommon side effectreport a side effectserious side effectside effect profileminimize side effects
Họ từeffect (n.) tác dụngadverse reaction (n.) phản ứng bất lợi
'Side effect' thường dùng hơn 'adverse effect' trong tiếng Anh thông dụng; cả hai đều xuất hiện trong đề TOEIC.
|
— |
|
/ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
thuốc (tổng quát) / việc dùng thuốc
Do not stop taking your medication without consulting a doctor.
Không được ngừng dùng thuốc mà không tham khảo bác sĩ.
Chi tiếtShe listed all her current medications on the form.Cô ấy liệt kê tất cả thuốc đang dùng vào mẫu đơn.
Đồng nghĩamedicinedrugtreatment
Cụm hay dùngtake medicationcurrent medicationprescription medicationover-the-counter medicationadjust medication
Họ từmedicate (v.) điều trị bằng thuốcmedical (adj.) thuộc y tếmedicine (n.) thuốc / y học
'Medication' nhấn vào quá trình điều trị; 'medicine' thường chỉ sản phẩm thuốc cụ thể. Cả hai đều đúng trong hầu hết ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˈɔɪnt.mənt/
|
n. |
thuốc mỡ / kem bôi
Apply the ointment to the affected area twice daily.
Thoa thuốc mỡ lên vùng bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày.
Chi tiếtThe pharmacist recommended an antibiotic ointment for the wound.Dược sĩ khuyên dùng thuốc mỡ kháng sinh cho vết thương.
Đồng nghĩacreamsalvebalm
Cụm hay dùngapply an ointmenttopical ointmentantibiotic ointmenteye ointmentointment for
Họ từcream (n.) kemlotion (n.) dung dịch dưỡngtopical (adj.) bôi ngoài da
'Ointment' thường đặc hơn 'cream'; cả hai là 'topical' (dùng ngoài da), khác với thuốc uống.
|
— |
|
/ˈkæp.sjuːl/
|
n. |
viên nang (thuốc)
Take two capsules after each meal.
Uống hai viên nang sau mỗi bữa ăn.
Chi tiếtThe supplement comes in capsule or tablet form.Thực phẩm bổ sung có dạng viên nang hoặc viên nén.
Đồng nghĩagelcapsoftgel
Cụm hay dùngswallow a capsulehard capsulesoft capsulecapsule formopen a capsule
Họ từtablet (n.) viên nénpill (n.) viên thuốc
'Capsule' có vỏ gelatin bao bột hoặc dầu bên trong; không nhai—chỉ nuốt nguyên. Hay gặp trong đề Part 3/4 TOEIC về hướng dẫn dùng thuốc.
|
— |
|
/ˌoʊ.vər.ðəˈkaʊn.tər/
|
adj./adv. |
(thuốc) không cần đơn / bán tự do
This pain reliever is available over-the-counter.
Thuốc giảm đau này bán không cần đơn.
Chi tiếtOTC medications can be bought without a doctor's prescription.Thuốc OTC có thể mua mà không cần đơn bác sĩ.
Đồng nghĩaOTCnon-prescription
Cụm hay dùngover-the-counter drugOTC medicationavailable over-the-counterOTC productswitch to OTC
Họ từprescription (adj.) cần đơnnon-prescription (adj.) không cần đơn
Viết tắt 'OTC' rất hay xuất hiện trong đề TOEIC. Đối lập: 'prescription-only' = thuốc phải có đơn.
|
— |
|
/ˌek.spɪˈreɪ.ʃən deɪt/
|
n. |
ngày hết hạn
Check the expiration date before taking any medication.
Kiểm tra ngày hết hạn trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.
Chi tiếtThe pharmacist noticed the product had passed its expiration date.Dược sĩ nhận thấy sản phẩm đã qua ngày hết hạn.
Đồng nghĩaexpiry dateuse-by datebest before date
Cụm hay dùngcheck the expiration datepast the expiration dateexpiration date printed onbefore the expiration dateexpiration date label
Họ từexpire (v.) hết hạnexpired (adj.) đã hết hạn
'Expiration date' (Mỹ) = 'expiry date' (Anh). Đề TOEIC thường hỏi về nhãn thuốc và ngày hết hạn.
|
— |
|
/ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/
|
n./adj. |
kháng sinh
Complete the full course of antibiotics as prescribed.
Uống hết liệu trình kháng sinh theo đơn.
Chi tiếtThe doctor prescribed an antibiotic to treat the infection.Bác sĩ kê kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.
Đồng nghĩaantibacterialmedication
Cụm hay dùngtake antibioticsantibiotic resistancecourse of antibioticsantibiotic treatmentbroad-spectrum antibiotic
Họ từbacteria (n.) vi khuẩnantimicrobial (adj.) kháng khuẩnantibiotic-resistant (adj.) kháng kháng sinh
Quan trọng: không dùng kháng sinh cho virus (cúm, cảm lạnh). Đề TOEIC hay có context bác sĩ giải thích điều này.
|
— |
|
/ˈæl.ər.dʒi/
|
n. |
dị ứng
Tell the pharmacist about any drug allergies you have.
Hãy cho dược sĩ biết nếu bạn có dị ứng thuốc.
Chi tiếtShe developed an allergy to penicillin after treatment.Cô ấy bị dị ứng với penicillin sau khi điều trị.
Đồng nghĩasensitivityintoleranceadverse reaction
Cụm hay dùngdrug allergyallergic reactionhave an allergyallergy testfood allergy
Họ từallergic (adj.) bị dị ứngallergen (n.) chất gây dị ứngantihistamine (n.) thuốc kháng histamine
'Allergy' (dị ứng) ≠ 'side effect' (tác dụng phụ). Dị ứng liên quan hệ miễn dịch; tác dụng phụ không nhất thiết.
|
— |
|
/ˌæn.tiˈhɪs.tə.miːn/
|
n. |
thuốc kháng histamine (chống dị ứng)
An antihistamine can relieve most common allergy symptoms.
Thuốc kháng histamine có thể làm giảm hầu hết triệu chứng dị ứng thông thường.
Chi tiếtSome antihistamines cause drowsiness, so avoid driving.Một số thuốc kháng histamine gây buồn ngủ, vì vậy tránh lái xe.
Đồng nghĩaallergy medicationantiallergic
Cụm hay dùngtake an antihistaminenon-drowsy antihistamineantihistamine tabletantihistamine sprayover-the-counter antihistamine
Họ từhistamine (n.) histamineallergy (n.) dị ứngdecongestant (n.) thuốc thông mũi
'Non-drowsy antihistamine' = không gây buồn ngủ—từ hay xuất hiện trong quảng cáo thuốc và đề TOEIC Part 3.
|
— |
|
/ˈpeɪnˌkɪl.ər/
|
n. |
thuốc giảm đau
The pharmacist recommended a mild painkiller for headache.
Dược sĩ khuyên dùng thuốc giảm đau nhẹ cho chứng đau đầu.
Chi tiếtDo not take more than the recommended dose of any painkiller.Không uống quá liều khuyến nghị của bất kỳ thuốc giảm đau nào.
Đồng nghĩapain relieveranalgesicanalgesia
Cụm hay dùngtake a painkillerover-the-counter painkillerstrong painkillerprescription painkillerpainkiller tablet
Họ từanalgesic (n./adj.) thuốc giảm đau (y học)relieve pain (v.phr.) giảm đau
'Painkiller' = từ thông thường; 'analgesic' = thuật ngữ y khoa. Đề TOEIC dùng cả hai.
|
— |
|
/rɪˈliːf/
|
n. |
sự giảm nhẹ (đau, triệu chứng)
This spray provides fast relief from nasal congestion.
Xịt mũi này giúp giảm nhanh tình trạng nghẹt mũi.
Chi tiếtFor temporary relief, apply the cream to the affected area.Để giảm tạm thời, bôi kem lên vùng bị ảnh hưởng.
Đồng nghĩaalleviationeasecomfort
Cụm hay dùngpain reliefprovide relieftemporary relieffast reliefrelief from symptoms
Họ từrelieve (v.) làm giảmreliever (n.) thuốc / vật giảm nhẹ
'Relief' thường đi với 'from': 'relief from pain'. Học cụm 'provide/offer relief' cho TOEIC Part 3/4.
|
— |
|
/dɪˈspens/
|
v. |
cấp phát (thuốc)
The pharmacist will dispense your medication within minutes.
Dược sĩ sẽ cấp phát thuốc của bạn trong vài phút.
Chi tiếtLicensed staff are authorized to dispense prescription drugs.Nhân viên có giấy phép được phép cấp phát thuốc theo đơn.
Đồng nghĩadistributeprovideissue
Cụm hay dùngdispense medicationdispense a prescriptiondispense drugsdispensing errordispensing pharmacist
Họ từdispensary (n.) phòng cấp phát thuốcdispenser (n.) máy/người cấp phát
'Dispense' trong ngữ cảnh dược = cấp thuốc theo đơn. 'Dispensing error' = lỗi cấp thuốc sai—topic hay gặp trong TOEIC.
|
— |
|
/ˌɪn.tərˈæk.ʃən/
|
n. |
tương tác (thuốc)
There is a dangerous interaction between these two drugs.
Có tương tác nguy hiểm giữa hai loại thuốc này.
Chi tiếtAsk your pharmacist about potential drug interactions.Hỏi dược sĩ về các tương tác thuốc có thể xảy ra.
Đồng nghĩareactioninterferencecombination effect
Cụm hay dùngdrug interactioncheck for interactionspotential interactionadverse interactionfood-drug interaction
Họ từinteract (v.) tương tácinteractive (adj.) có tương tác
'Drug interaction' = khi hai thuốc (hoặc thuốc và thức ăn) ảnh hưởng lẫn nhau. Hay hỏi trong đề TOEIC Part 3 về hội thoại tại nhà thuốc.
|
— |
|
/dʒəˈner.ɪk/
|
adj./n. |
(thuốc) gốc / không tên thương hiệu
The generic version of this drug costs much less.
Phiên bản thuốc gốc của loại thuốc này rẻ hơn nhiều.
Chi tiếtAsk if a generic substitute is available for this brand.Hỏi xem có thuốc gốc thay thế cho nhãn hiệu này không.
Đồng nghĩanon-brandedunbrandedgeneric equivalent
Cụm hay dùnggeneric druggeneric versiongeneric substitutebrand-name vs genericswitch to generic
Họ từbrand-name (adj.) có thương hiệubranded (adj.) có nhãn hiệu
'Generic drug' = thuốc gốc rẻ hơn thuốc có thương hiệu (brand-name) nhưng cùng hoạt chất. Hay xuất hiện trong hội thoại TOEIC về giá thuốc.
|
— |
|
/ˈsʌp.lɪ.mənt/
|
n. |
thực phẩm bổ sung / chất bổ
Vitamin D supplements are sold at the pharmacy counter.
Thực phẩm bổ sung vitamin D được bán tại quầy nhà thuốc.
Chi tiếtDo not take supplements without asking your doctor first.Đừng uống thực phẩm bổ sung mà không hỏi bác sĩ trước.
Đồng nghĩadietary supplementnutritional supplementvitamin
Cụm hay dùngdietary supplementtake a supplementnutritional supplementherbal supplementsupplement label
Họ từsupplementary (adj.) bổ sungsupplementation (n.) việc bổ sung
'Supplement' ≠ 'medication'. Đây là thực phẩm bổ sung, không được FDA kiểm soát như thuốc—điểm phân biệt hay xuất hiện trong đề TOEIC.
|
— |
|
/ˈswɒl.oʊ/
|
v. |
nuốt
Swallow the tablet whole—do not crush it.
Nuốt nguyên viên thuốc—không nghiền nát.
Chi tiếtIt is difficult for some patients to swallow large capsules.Một số bệnh nhân khó nuốt viên nang lớn.
Đồng nghĩaingesttake down
Cụm hay dùngswallow a pillswallow wholehard to swallowswallow with waterswallow a tablet
Họ từswallowing (n.) việc nuốtingest (v.) uống vào/tiêu thụ
'Swallow whole' = nuốt nguyên, không nhai không nghiền—thường gặp trong hướng dẫn dùng thuốc viên nang.
|
— |
|
/ˌkɒn.trə.ɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/
|
n. |
chống chỉ định
Pregnancy is a contraindication for this medication.
Mang thai là chống chỉ định của thuốc này.
Chi tiếtThe leaflet lists several contraindications for this drug.Tờ hướng dẫn liệt kê một số chống chỉ định của thuốc này.
Đồng nghĩawarningrestriction
Cụm hay dùnglist contraindicationsknown contraindicationscheck for contraindicationsabsolute contraindicationrelative contraindication
Họ từcontraindicate (v.) chống chỉ địnhindicated (adj.) được chỉ định
Từ dài nhưng cấu trúc đơn giản: contra- (chống) + indication (chỉ định). Hay xuất hiện trong leaflet / nhãn thuốc trong đề TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈliː.flɪt/
|
n. |
tờ hướng dẫn (trong hộp thuốc) / tờ rơi
The patient information leaflet is included in every box.
Tờ hướng dẫn dành cho bệnh nhân có trong mỗi hộp.
Chi tiếtPlease read the leaflet before use for important safety information.Vui lòng đọc tờ hướng dẫn trước khi dùng để biết thông tin an toàn quan trọng.
Đồng nghĩapackage insertpatient information leafletinstruction sheet
Cụm hay dùngpatient information leafletread the leafletinclude a leafletmedicine leafletproduct leaflet
Họ từbrochure (n.) tập gấp quảng cáoinsert (n.) tờ rơi đính kèm
'Leaflet' trong hộp thuốc = 'package insert'. Đề TOEIC Part 7 hay có dạng đọc leaflet và trả lời câu hỏi về hướng dẫn dùng thuốc.
|
— |
|
/dɪˈspen.sər/
|
n. |
máy/thiết bị phân phối / người cấp phát
Use the pump dispenser to measure the correct amount.
Dùng vòi bơm để đo đúng lượng cần thiết.
Chi tiếtThe hand sanitizer dispenser is located near the entrance.Máy xịt nước rửa tay đặt gần lối vào.
Đồng nghĩacontainerpumpapparatus
Cụm hay dùngpump dispenserhand sanitizer dispensersoap dispenserauto-dispensermedicine dispenser
Họ từdispense (v.) cấp phátdispensary (n.) phòng cấp thuốc
'Dispenser' có thể chỉ thiết bị (máy bơm) hoặc người (dược sĩ). Context quyết định nghĩa—quan trọng khi đọc hiểu TOEIC.
|
— |
|
/ˈtɒp.ɪ.kəl/
|
adj. |
dùng ngoài da / tại chỗ
Apply this topical cream to relieve skin irritation.
Thoa kem ngoài da này để giảm kích ứng da.
Chi tiếtTopical treatments are often preferred for skin conditions.Các phương pháp điều trị tại chỗ thường được ưu tiên cho các bệnh về da.
Đồng nghĩaexternallocalsurface-applied
Cụm hay dùngtopical creamtopical applicationtopical treatmenttopical medicationtopical anesthetic
Họ từoral (adj.) dùng đường miệngsystemic (adj.) toàn thân
'Topical' = bôi ngoài da, đối lập với 'oral' (uống). Cặp từ này hay xuất hiện trong câu hỏi về cách dùng thuốc TOEIC Part 3.
|
— |
|
/ˈɔːr.əl/
|
adj. |
(dùng) đường miệng / uống
Take the oral suspension with a measuring spoon.
Uống hỗn dịch đường miệng bằng muỗng đo.
Chi tiếtOral medications are often more convenient than injections.Thuốc uống thường tiện lợi hơn so với tiêm.
Đồng nghĩaby mouthtaken orally
Cụm hay dùngoral medicationoral solutionoral suspensiontaken orallyoral dose
Họ từtopical (adj.) ngoài daintravenous (adj.) tiêm tĩnh mạch
'Oral' trong y học = 'by mouth' (uống). Không nhầm với 'oral' trong 'oral exam' (bài thi nói). Đề TOEIC hay dùng 'take orally'.
|
— |
|
/ˈæd.vɜːrs/
|
adj. |
bất lợi / có hại
Report any adverse reactions to your healthcare provider.
Báo cáo bất kỳ phản ứng bất lợi nào cho nhà cung cấp dịch vụ y tế.
Chi tiếtThe drug showed no adverse effects in clinical trials.Thuốc không cho thấy tác dụng bất lợi nào trong thử nghiệm lâm sàng.
Đồng nghĩaharmfulunfavorablenegative
Cụm hay dùngadverse effectadverse reactionadverse eventadverse conditionadverse outcome
Họ từadversely (adv.) một cách bất lợiside effect (n.) tác dụng phụ
'Adverse effect' = thuật ngữ y khoa chính thức; 'side effect' = từ thông dụng. Cả hai hay xuất hiện trong leaflet và đề TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ɪnˈɡriː.di.ənt/
|
n. |
thành phần (hoạt chất)
Check the active ingredients before buying a product.
Kiểm tra các thành phần hoạt chất trước khi mua sản phẩm.
Chi tiếtSome patients react to inactive ingredients in tablets.Một số bệnh nhân phản ứng với thành phần không hoạt tính trong viên thuốc.
Đồng nghĩacomponentconstituentactive substance
Cụm hay dùngactive ingredientinactive ingredientlist of ingredientskey ingredientnatural ingredient
Họ từcomponent (n.) thành phầncompound (n.) hợp chất
'Active ingredient' = thành phần gây ra tác dụng chữa bệnh; 'inactive ingredient' = tá dược (giúp tạo hình viên thuốc). Đề TOEIC Part 7 hay hỏi về nhãn sản phẩm.
|
— |
|
/ˌfɑːr.məˈkɒl.ə.dʒi/
|
n. |
dược lý học
A basic knowledge of pharmacology helps patients ask better questions.
Hiểu biết cơ bản về dược lý học giúp bệnh nhân đặt câu hỏi tốt hơn.
Chi tiếtThe pharmacist has a degree in pharmacology.Dược sĩ có bằng dược lý học.
Đồng nghĩadrug sciencemedicinal chemistry
Cụm hay dùngclinical pharmacologystudy pharmacologypharmacology degreeapplied pharmacologypharmacology research
Họ từpharmacological (adj.) thuộc dược lýpharmacologist (n.) nhà dược lý họcpharmaceutical (adj.) thuộc dược phẩm
Từ học thuật, ít gặp trong TOEIC Part 3 nhưng xuất hiện trong Part 7 đọc tài liệu về thuốc hoặc job posting.
|
— |
|
/ˈkoʊˌpeɪ.mənt/
|
n. |
khoản đồng chi trả (bảo hiểm)
Your co-payment for this prescription is five dollars.
Khoản đồng chi trả của bạn cho đơn thuốc này là năm đô la.
Chi tiếtMany insurance plans require a co-payment at the pharmacy.Nhiều gói bảo hiểm yêu cầu đồng chi trả tại nhà thuốc.
Đồng nghĩaco-paypatient contributionout-of-pocket payment
Cụm hay dùngco-payment requiredinsurance co-paymentco-payment amountwaive the co-paymentfixed co-payment
Họ từdeductible (n.) mức khấu trừ bảo hiểmpremium (n.) phí bảo hiểm
'Co-pay' là dạng rút gọn phổ biến hơn 'co-payment'. Xuất hiện trong hội thoại TOEIC khi khách hỏi về chi phí thuốc.
|
— |
|
/ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəl/
|
adj./n. |
(thuộc) dược phẩm / sản phẩm dược
The pharmaceutical company launched a new painkiller last year.
Công ty dược phẩm ra mắt một loại thuốc giảm đau mới năm ngoái.
Chi tiếtPharmaceutical products must meet strict quality standards.Sản phẩm dược phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
Đồng nghĩadrugmedicinal productpharma
Cụm hay dùngpharmaceutical companypharmaceutical productpharmaceutical industrypharmaceutical gradepharmaceutical research
Họ từpharmacy (n.) nhà thuốcpharmacist (n.) dược sĩpharmacology (n.) dược lý học
'Pharmaceutical' hay xuất hiện trong TOEIC Part 6/7 ở context B2B, thư công ty, báo cáo ngành dược.
|
— |
|
/dɪˈspens ˈer.ər/
|
n. |
lỗi cấp phát thuốc sai
The pharmacy reported a dispense error and recalled the product.
Nhà thuốc báo cáo lỗi cấp phát thuốc sai và thu hồi sản phẩm.
Chi tiếtAlways double-check medication to avoid dispense errors.Luôn kiểm tra kỹ thuốc để tránh lỗi cấp phát sai.
Đồng nghĩamedication errordispensing mistake
Cụm hay dùngreport a dispense errorprevent dispense errorsdispense error ratecheck for errorsdispense error protocol
Họ từdispense (v.) cấp pháterror (n.) lỗimedication error (n.) lỗi dùng thuốc
Nên nhớ cụm 'medication error' và 'dispense error' hay xuất hiện trong context nhà thuốc TOEIC—liên quan đến quy trình an toàn.
|
— |
|
/ɪnˈheɪ.lər/
|
n. |
ống hít (thuốc xịt hít)
Keep your inhaler with you at all times if you have asthma.
Luôn mang theo ống hít nếu bạn bị hen suyễn.
Chi tiếtShe demonstrated the correct technique for using her inhaler.Cô ấy trình diễn kỹ thuật sử dụng ống hít đúng cách.
Đồng nghĩapuffermetered-dose inhalerbronchodilator
Cụm hay dùnguse an inhalerrescue inhalerinhaler techniquesteroid inhalerinhaler prescription
Họ từinhale (v.) hít vàoinhalation (n.) việc hít vàospray (n.) bình xịt
'Rescue inhaler' = ống hít cấp cứu (khi lên cơn hen cấp); 'preventer inhaler' = ống hít phòng ngừa hàng ngày. Đề TOEIC hay có hội thoại về kê đơn inhaler.
|
— |
|
/ˌfɑːr.mə.koʊˈvɪdʒ.ɪ.ləns/
|
n. |
cảnh giác dược (giám sát an toàn thuốc)
Pharmacovigilance programs monitor drug safety after approval.
Các chương trình cảnh giác dược theo dõi an toàn thuốc sau khi được chấp thuận.
Chi tiếtHealthcare professionals report side effects as part of pharmacovigilance.Nhân viên y tế báo cáo tác dụng phụ như một phần của cảnh giác dược.
Đồng nghĩadrug safety monitoringpost-market surveillance
Cụm hay dùngpharmacovigilance programpharmacovigilance reportpharmacovigilance systemglobal pharmacovigilancepharmacovigilance database
Họ từpharmacology (n.) dược lý họcvigilance (n.) sự cảnh giácadverse event (n.) sự kiện bất lợi
Từ chuyên ngành xuất hiện trong TOEIC Part 7 dạng email/báo cáo từ công ty dược. Không cần nhớ định nghĩa sâu—nhận ra context là đủ.
|
— |
|
/dɪˈspen.sər.i/
|
n. |
phòng cấp phát thuốc / phòng thuốc
Hospital inpatients receive medications from the hospital dispensary.
Bệnh nhân nội trú nhận thuốc từ phòng cấp phát thuốc bệnh viện.
Chi tiếtThe clinic opened a dispensary to serve local residents.Phòng khám mở phòng thuốc để phục vụ cư dân địa phương.
Đồng nghĩapharmacychemistmedicine room
Cụm hay dùnghospital dispensaryoutpatient dispensarydispensary counterdispensary serviceopen a dispensary
Họ từdispense (v.) cấp phátpharmacist (n.) dược sĩpharmacy (n.) nhà thuốc
'Dispensary' thường nằm trong bệnh viện/phòng khám; 'pharmacy' thường là cửa hàng độc lập hoặc trong siêu thị. Đề TOEIC Part 4 hay mô tả hospital dispensary.
|
— |
Đang tải...