Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

performer

/pərˈfɔːrmər/ B2

Nghĩa

người biểu diễn danh từ

Định nghĩa · A person who performs, especially in entertainment.

“The performer captivated the audience with her talent.”Người biểu diễn đã thu hút khán giả bằng tài năng của mình.

“The performer captivated the audience with their talent.”Người biểu diễn đã thu hút khán giả bằng tài năng của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả người trong ngành nghệ thuật.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật hoặc giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...