Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

controversial

/ˌkɒntrəˈvɜːrʃəl/ B2

Nghĩa

gây tranh cãi tính từ

Định nghĩa · causing a lot of disagreement or debate.

“The controversial topic sparked a heated debate.”Chủ đề gây tranh cãi đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.

“The new law is very controversial among citizens.”Luật mới rất gây tranh cãi trong công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'controversial' để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả các vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...