controversial
Nghĩa
Định nghĩa · causing a lot of disagreement or debate.
“The controversial topic sparked a heated debate.”Chủ đề gây tranh cãi đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.
“The new law is very controversial among citizens.”Luật mới rất gây tranh cãi trong công chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'controversial' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả các vấn đề xã hội.