Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

magnificent

/mæɡˈnɪfɪsənt/ B2

Nghĩa

tráng lệ tính từ

Định nghĩa · Very impressive or beautiful.

“The palace was magnificent and full of history.”Cung điện thật tráng lệ và đầy lịch sử.

“The view from the mountain was simply magnificent.”Cảnh từ trên núi thật sự tráng lệ.

Đồng nghĩa splendidgrandstunning
Cấu tạoTừ gốc Latin 'magnificus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để gây ấn tượng trong mô tả.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảnh đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...