savage
/ˈsævɪdʒ/ B2
Nghĩa
tàn bạo
tính từ
Định nghĩa · Cruel and violent; savage behavior.
“The savage attack left the community in shock.”Cuộc tấn công tàn bạo đã khiến cộng đồng sốc.
“The savage attack shocked the community.”Cuộc tấn công tàn bạo đã gây sốc cho cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng savage để mô tả tình huống trong IELTS.
Ghi chú · Savage thường chỉ hành động tàn bạo.