Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

savage

/ˈsævɪdʒ/ B2

Nghĩa

tàn bạo tính từ

Định nghĩa · Cruel and violent; savage behavior.

“The savage attack left the community in shock.”Cuộc tấn công tàn bạo đã khiến cộng đồng sốc.

“The savage attack shocked the community.”Cuộc tấn công tàn bạo đã gây sốc cho cộng đồng.

Đồng nghĩa ferociousbrutal
Trái nghĩa gentle

Mẹo IELTS · Dùng savage để mô tả tình huống trong IELTS.

Ghi chú · Savage thường chỉ hành động tàn bạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...