Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3393

gentle

/'dʤentl/

tính từ

  • hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải
    • a gentle nature: bản chất hiền lành hoà nhã
    • a gentle breeze: làn gió nhẹ
    • the gentle sex: phái đẹp, giới phụ nữ
    • a gentle medicine: thuốc nhẹ (ít công phạt)
    • a gentle slope: dốc thoai thoải
    • the gentle craft: nghề câu cá (một công việc êm ái, nhẹ nhàng)
  • (thuộc) dòng dõi trâm anh, (thuộc) gia đình quyền quý
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lịch thiệp, lịch sự; cao quý
    • gentle reader: bạn đọc cao quý (lời nói đầu của tác giả với người đọc)

danh từ

  • mồi giòi (để câu cá)
  • (số nhiều) (thông tục) những người thuộc gia đình quyền quý

ngoại động từ

  • luyện (ngựa) cho thuần
Đồng nghĩa kindsoftmildtender
Trái nghĩa harshroughsevere
Định nghĩa tiếng Anh

v. stroke soothingly\ns. soft and mild; not harsh or stern or severe\ns. having or showing a kindly or tender nature\ns. quiet and soothing

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...