gentle
/'dʤentl/
tính từ
- hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải
- a gentle nature: bản chất hiền lành hoà nhã
- a gentle breeze: làn gió nhẹ
- the gentle sex: phái đẹp, giới phụ nữ
- a gentle medicine: thuốc nhẹ (ít công phạt)
- a gentle slope: dốc thoai thoải
- the gentle craft: nghề câu cá (một công việc êm ái, nhẹ nhàng)
- (thuộc) dòng dõi trâm anh, (thuộc) gia đình quyền quý
- (từ cổ,nghĩa cổ) lịch thiệp, lịch sự; cao quý
- gentle reader: bạn đọc cao quý (lời nói đầu của tác giả với người đọc)
danh từ
- mồi giòi (để câu cá)
- (số nhiều) (thông tục) những người thuộc gia đình quyền quý
ngoại động từ
- luyện (ngựa) cho thuần
Định nghĩa tiếng Anh
v. stroke soothingly\ns. soft and mild; not harsh or stern or severe\ns. having or showing a kindly or tender nature\ns. quiet and soothing