advancement
Nghĩa
Định nghĩa · Advancement means progress or improvement.
“Her advancement in the company was well-deserved.”Sự tiến bộ của cô ấy trong công ty là hoàn toàn xứng đáng.
“Technological advancement is rapid today.”Sự tiến bộ công nghệ diễn ra nhanh chóng ngày nay.
Mẹo IELTS · Dùng advancement để nói về sự phát triển trong bài.
Ghi chú · Advancement thường dùng trong bối cảnh phát triển.