Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advancement

/ədˈvænsmənt/ B2

Nghĩa

sự tiến bộ danh từ

Định nghĩa · Advancement means progress or improvement.

“Her advancement in the company was well-deserved.”Sự tiến bộ của cô ấy trong công ty là hoàn toàn xứng đáng.

“Technological advancement is rapid today.”Sự tiến bộ công nghệ diễn ra nhanh chóng ngày nay.

Mẹo IELTS · Dùng advancement để nói về sự phát triển trong bài.

Ghi chú · Advancement thường dùng trong bối cảnh phát triển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...